volary

Định nghĩa

Danh từ: - Chuồng chim, nhà chim lớn: "volary" chỉ một tòa nhà hoặc khu vực rộng lớn được thiết kế để nuôi nhốt trưng bày nhiều loài chim. Khác với lồng chim nhỏ, volary thường không gian rộng để chim có thể bay lượn tự do.

dụ sử dụng
  • (Chuồng chim mới của sở thú nuôi hơn 200 loài chim nhiệt đới.)
  • (Chúng tôi đi qua nhà chim lớn thấy vẹt, hồng hạc, chim toucan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a volary": thiết kế một chuồng chim lớn.

    • The architect was hired to design a volary that mimics a natural rainforest. (Kiến trúc sư được thuê để thiết kế một chuồng chim lớn mô phỏng rừng mưa nhiệt đới tự nhiên.)
  • "volary keeper": người trông coi chuồng chim.

    • The volary keeper ensures all birds are fed and healthy. (Người trông coi chuồng chim đảm bảo tất cả chim đều được cho ăn khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Volary (danh từ, không biến thể phổ biến khác). Từ này ít khi được sử dụng ngoài ngữ cảnh chuyên ngành về động vật học hoặc vườn thú.
Từ đồng nghĩa
  • Aviary: chuồng chim lớn (từ thông dụng hơn "volary" trong tiếng Anh hiện đại). "Aviary" mang nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.

    • The aviary at the park is a popular attraction. (Chuồng chim lớncông viên một điểm thu hút phổ biến.)
  • Birdhouse: nhà chim (thường nhỏ hơn, dùng cho chim hoang dã trong vườn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "volary". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to keep" (nuôi) hoặc "to house" (chứa) với "volary":
    • They keep exotic birds in a large volary. (Họ nuôi chim kỳ lạ trong một chuồng chim lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "volary". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
volary
A colorful volary houses many exotic birds.