volatile storage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ nhớ bay hơi: "volatile storage" một thuật ngữ trong lĩnh vực máy tính, dùng để chỉ loại bộ nhớ lưu trữ dữ liệu tạm thời sẽ bị xóa sạch hoàn toàn khi nguồn điện bị ngắt hoặc máy tính tắt.
dụ sử dụng
  • (RAM – Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên một loại bộ nhớ bay hơi phổ biến.)
  • (Dữ liệu được lưu trong bộ nhớ bay hơi sẽ bị mất khi máy tính bị tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "volatile storage device": thiết bị lưu trữ bay hơi, dùng để chỉ các thiết bị cụ thể như RAM hoặc bộ nhớ đệm của CPU.

    • The volatile storage device needs constant power to retain data. (Thiết bị lưu trữ bay hơi cần nguồn điện liên tục để giữ dữ liệu.)
  • "non-volatile storage" (đối lập): bộ nhớ không bay hơi, nhưcứng (HDD) hoặc ổ SSD, giữ dữ liệu ngay cả khi mất điện.

    • Unlike volatile storage, non-volatile storage retains data after power-off. (Không giống như bộ nhớ bay hơi, bộ nhớ không bay hơi giữ dữ liệu sau khi mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Volatility (n): tính bay hơi, tính dễ mất (trong ngữ cảnh máy tính, chỉ đặc tính mất dữ liệu khi mất điện).

    • The volatility of RAM makes it unsuitable for permanent storage. (Tính bay hơi của RAM khiến không phù hợp để lưu trữ vĩnh viễn.)
  • Volatile (adj): bay hơi, dễ thay đổi (dùng để mô tả tính chất của bộ nhớ).

    • Cache memory is a volatile type of storage. (Bộ nhớ đệm một loại lưu trữ bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary storage: bộ nhớ tạm thời.

    • Temporary storage is often volatile and cleared upon restart. (Bộ nhớ tạm thời thường bay hơi bị xóa khi khởi động lại.)
  • Primary storage: bộ nhớ chính (thường bao gồm RAM, loại bay hơi).

    • Primary storage is faster but volatile compared to secondary storage. (Bộ nhớ chính nhanh hơn nhưng bay hơi so với bộ nhớ thứ cấp.)
Các cụm từ liên quan
  • "volatile memory": bộ nhớ bay hơi, đồng nghĩa với "volatile storage".
    • Volatile memory is essential for running applications in real-time. (Bộ nhớ bay hơi rất cần thiết để chạy các ứng dụng trong thời gian thực.)
Thành ngữ liên quan
  • "Data in volatile storage": dữ liệu trong bộ nhớ bay hơithường được dùng trong các bài giảng về kiến trúc máy tính để nhấn mạnh tính tạm thời.
    • Data in volatile storage must be saved to a non-volatile medium before shutdown. (Dữ liệu trong bộ nhớ bay hơi phải được lưu vào phương tiện không bay hơi trước khi tắt máy.)
volatile storage
The computer's volatile storage loses all data when the power is disconnected.