volatilised
Định nghĩa
Tính từ: "Volatilised" (dạng quá khứ phân từ của động từ "volatilise") mô tả trạng thái của một chất đã được chuyển đổi thành khí hoặc hơi. Quá trình này thường xảy ra dưới tác động của nhiệt hoặc áp suất, làm cho chất rắn hoặc lỏng bay hơi hoặc thăng hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy ngân lỏng đã nhanh chóng bị chuyển thành hơi khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.)
- (Các hợp chất đã bị hóa hơi trong sơn đã giải phóng khói độc vào không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Volatilised substance": chất đã bị hóa hơi, thường dùng trong hóa học hoặc vật lý.
- The volatilised substance was collected in a condenser for analysis. (Chất đã bị hóa hơi được thu thập trong một bình ngưng để phân tích.)
"Volatilised component": thành phần đã bị bay hơi, thường trong ngữ cảnh chưng cất hoặc tách chiết.
- The volatilised component of the mixture evaporated first. (Thành phần đã bị bay hơi của hỗn hợp bay hơi trước tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Volatilise (động từ): làm cho một chất chuyển thành khí hoặc hơi.
- Heat can volatilise many organic solvents. (Nhiệt có thể làm bay hơi nhiều dung môi hữu cơ.)
Volatilisation (danh từ): quá trình chuyển đổi thành khí hoặc hơi.
- The volatilisation of water occurs at 100°C. (Sự hóa hơi của nước xảy ra ở 100°C.)
Từ đồng nghĩa
Vaporised (hóa hơi): chỉ trạng thái chuyển thành hơi, tương tự như "volatilised".
- The alcohol vaporised quickly in the warm air. (Rượu đã hóa hơi nhanh chóng trong không khí ấm.)
Gasified (hóa khí): chuyển thành khí, thường dùng trong công nghiệp.
- The coal was gasified to produce synthetic gas. (Than đã được hóa khí để sản xuất khí tổng hợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Volatilise off: bay hơi hoàn toàn khỏi một chất nền.
- The solvent volatilised off the surface of the sample. (Dung môi đã bay hơi hoàn toàn khỏi bề mặt mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "volatilised", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.