volatilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ bay hơi: Chỉ đặc tính của một chất lỏng dễ dàng chuyển thành thể hơi ở nhiệt độ thường.
- Tính bất ổn, tính biến động: (Nghĩa chuyển) Chỉ sự thay đổi nhanh chóng, khó lường và không ổn định, thường dùng trong tài chính, thị trường hoặc tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La volatilité de l'éther est bien connue des chimistes. (Tính dễ bay hơi của ête rất được các nhà hóa học biết đến.)
- La volatilité des marchés financiers inquiète les investisseurs. (Tính biến động của thị trường tài chính khiến các nhà đầu tư lo ngại.)
- Il est difficile de prévoir ses réactions à cause de la volatilité de son humeur. (Thật khó để đoán trước phản ứng của anh ta vì tính bất ổn trong tâm trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Volatilité historique": (Tài chính) Biến động lịch sử, đo lường mức độ biến động giá trong quá khứ của một tài sản.
- L'analyste a calculé la volatilité historique de l'action. (Nhà phân tích đã tính toán biến động lịch sử của cổ phiếu.)
"Volatilité implicite": (Tài chính) Biến động ngụ ý, mức độ biến động kỳ vọng trong tương lai của một tài sản, suy ra từ giá của các quyền chọn.
- La hausse de la volatilité implicite indique que les traders s'attendent à des mouvements importants. (Sự gia tăng của biến động ngụ ý cho thấy các nhà giao dịch kỳ vọng vào những biến động lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Volatil (adj): Dễ bay hơi; bất ổn, hay thay đổi.
- Un produit chimique volatil (Một hóa chất dễ bay hơi)
- Un caractère volatil (Một tính cách bất ổn, hay thay đổi)
Volatiliser (verbe): Làm bay hơi; (nghĩa bóng) làm biến mất.
- La chaleur volatilise le liquide. (Hơi nóng làm bay hơi chất lỏng.)
- Il a volatilisé toutes ses économies. (Anh ta đã làm tiêu tan hết tiền tiết kiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Instabilité: Tính không ổn định, tính bấp bênh (đối với nghĩa "tính bất ổn").
- Fluctuation: Sự dao động, sự lên xuống.
- Évanescence: Tính mau tan, tính chóng tàn (trang trọng, thường dùng cho cảm xúc, vẻ đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "volatilité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "volatilité")
danh từ giống cái
- tính dễ bay hơi
- La volatilité de l'éthertính dễ bay hơi của ête