volcanic crater
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miệng núi lửa: "volcanic crater" chỉ một cấu trúc địa chất hình lòng chảo (giống như cái bát) nằm ở đỉnh của một ngọn núi lửa. Đây là nơi dung nham, khí và các vật liệu núi lửa khác phun trào lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Miệng núi lửa vẫn còn bốc khói sau vụ phun trào.)
- (Chúng tôi đã đi bộ đến vành miệng núi lửa để nhìn thấy hồ dung nham.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hình dạng của miệng núi lửa để hiểu hoạt động của núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crater lake": hồ miệng núi lửa (một hồ nước hình thành bên trong miệng núi lửa sau khi núi lửa ngừng hoạt động).
- The crater lake at the top of the volcano is a popular tourist attraction. (Hồ miệng núi lửa trên đỉnh núi lửa là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Volcanic (tính từ): thuộc về núi lửa.
- Volcanic rocks are found near the crater. (Đá núi lửa được tìm thấy gần miệng núi lửa.)
- Crater (danh từ): miệng núi lửa (có thể dùng riêng, nhưng thường chỉ miệng núi lửa hoặc hố va chạm).
- The crater was formed by an asteroid impact. (Hố này được hình thành do va chạm của thiên thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Volcanic vent: ống phun núi lửa (chỉ lỗ thoát khí hoặc dung nham từ núi lửa).
- Caldera: lòng chảo núi lửa (một miệng núi lửa lớn hơn, thường hình thành do sụp đổ sau phun trào mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "volcanic crater" là cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "on the edge of a volcanic crater": ở bên bờ vực thẳm (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng).
- The negotiations were on the edge of a volcanic crater, ready to collapse at any moment. (Các cuộc đàm phán đang ở bên bờ vực thẳm, sẵn sàng sụp đổ bất cứ lúc nào.)