volcanic crater

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miệng núi lửa: "volcanic crater" chỉ một cấu trúc địa chất hình lòng chảo (giống như cái bát) nằmđỉnh của một ngọn núi lửa. Đây nơi dung nham, khí các vật liệu núi lửa khác phun trào lên bề mặt.
dụ sử dụng
  • (Miệng núi lửa vẫn còn bốc khói sau vụ phun trào.)
  • (Chúng tôi đã đi bộ đến vành miệng núi lửa để nhìn thấy hồ dung nham.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hình dạng của miệng núi lửa để hiểu hoạt động của núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crater lake": hồ miệng núi lửa (một hồ nước hình thành bên trong miệng núi lửa sau khi núi lửa ngừng hoạt động).
    • The crater lake at the top of the volcano is a popular tourist attraction. (Hồ miệng núi lửa trên đỉnh núi lửa một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcanic (tính từ): thuộc về núi lửa.
    • Volcanic rocks are found near the crater. (Đá núi lửa được tìm thấy gần miệng núi lửa.)
  • Crater (danh từ): miệng núi lửa (có thể dùng riêng, nhưng thường chỉ miệng núi lửa hoặc hố va chạm).
    • The crater was formed by an asteroid impact. (Hố này được hình thành do va chạm của thiên thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic vent: ống phun núi lửa (chỉ lỗ thoát khí hoặc dung nham từ núi lửa).
  • Caldera: lòng chảo núi lửa (một miệng núi lửa lớn hơn, thường hình thành do sụp đổ sau phun trào mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "volcanic crater" cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "on the edge of a volcanic crater": ở bên bờ vực thẳm (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng).
    • The negotiations were on the edge of a volcanic crater, ready to collapse at any moment. (Các cuộc đàm phán đangbên bờ vực thẳm, sẵn sàng sụp đổ bất cứ lúc nào.)
volcanic crater
A volcanic crater sits at the summit of the dormant mountain.