volcanic eruption

Định nghĩa

Danh từ: Sự phun trào núi lửa

Giải thích: "Volcanic eruption" hiện tượng xảy ra đột ngột, khi hơi nước, tro bụi, đá nóng chảy (dung nham) các vật liệu từ lòng đất bị đẩy mạnh ra ngoài qua miệng núi lửa. Đây một sự kiện tự nhiên thường đi kèm với sức công phá lớn có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho môi trường con người.

dụ sử dụng
  • (Sự phun trào núi lửa đã phá hủy nhiều ngôi làng gần ngọn núi.)
  • (Các nhà khoa học đang theo dõi ngọn núi lửa để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của sự phun trào núi lửa.)
  • (Sau sự phun trào núi lửa, bầu trời bị bao phủ bởi lớp tro dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volcanic eruption" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một sự bùng nổ dữ dội về cảm xúc hoặc sự kiện.
    • Her anger was like a volcanic eruption, impossible to control. (Cơn giận của ấy giống như một sự phun trào núi lửa, không thể kiểm soát được.)
  • "Phreatic eruption": Một dạng phun trào núi lửa do hơi nước bị đốt nóng, thường không kèm theo dung nham.
    • The phreatic volcanic eruption caught the hikers by surprise. (Sự phun trào núi lửa dạng hơi nước đã làm những người leo núi bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcanic (tính từ): thuộc về núi lửa.
    • Volcanic activity is common in this region. (Hoạt động núi lửa phổ biếnkhu vực này.)
  • Eruption (danh từ): sự phun trào (có thể dùng riêng, nhưng thường gắn với núi lửa).
    • The eruption lasted for three days. (Sự phun trào kéo dài ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic explosion: sự nổ núi lửa (nhấn mạnh yếu tố nổ mạnh).
  • Volcanic discharge: sự phóng thích vật liệu núi lửa (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Eruption column: cột phun trào (cột tro khí bốc lên cao).
    • The eruption column reached 20 kilometers into the atmosphere. (Cột phun trào đạt tới độ cao 20 km trong khí quyển.)
  • Lava flow: dòng dung nham (dung nham chảy ra từ núi lửa).
    • The lava flow from the volcanic eruption destroyed the forest. (Dòng dung nham từ sự phun trào núi lửa đã phá hủy khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sitting on a volcano: ngồi trên đống lửa (ám chỉ tình huống nguy hiểm tiềm ẩn).
    • The government knew the tensions were high; they were sitting on a volcano. (Chính phủ biết rằng căng thẳng đang cao độ; họ đang ngồi trên đống lửa.)