volga river

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Volga: Một con sông ở Nga, con sông dài nhất châu Âu, chảy vào biển Caspian. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một từ thông thường.
dụ sử dụng
  • (Sông Volga một đường thủy quan trọng ở Nga.)
  • (Nhiều thành phố, như Volgograd, nằm dọc theo sông Volga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Volga region": vùng sông Volga, chỉ khu vực địa xung quanh con sông này.

    • The Volga region is known for its rich culture and history. (Vùng sông Volga nổi tiếng với nền văn hóa lịch sử phong phú.)
  • "Volga Delta": đồng bằng sông Volga, nơi sông đổ ra biển Caspian.

    • The Volga Delta is a unique ecosystem. (Đồng bằng sông Volga một hệ sinh thái độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Volga (danh từ riêng, dạng rút gọn): cũng chỉ con sông này.

    • The Volga is a symbol of Russia. (Sông Volga biểu tượng của nước Nga.)
  • Volgograd (danh từ riêng): thành phố trên sông Volga, trước đây gọi là Stalingrad.

    • Volgograd is a major city on the Volga River. (Volgograd một thành phố lớn trên sông Volga.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng; có thể gọi là "con sông dài nhất châu Âu" (the longest river in Europe) nhưng không phải từ thay thế chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "Volga River" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "Volga River" trong tiếng Anh.
volga river
A large cargo ship sails down the Volga River.