volga

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Volga: "Volga" tên của một con sông lớn ở Nga, được coi con sông dài nhất châu Âu. chảy qua nhiều vùng của Nga đổ vào biển Caspi.

dụ sử dụng
  • (Sông Volga con sông dài nhất châu Âu.)
  • (Nhiều thành phố nằm dọc theo sông Volga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Volga region": vùng Volga, khu vực địa xung quanh sông Volga.

    • The Volga region is known for its fertile land. (Vùng Volga nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
  • "Volga boatmen": người kéo thuyền trên sông Volga, một hình ảnh lịch sử văn hóa nổi tiếng.

    • The song "The Volga Boatmen" is a famous Russian folk song. (Bài hát "Người kéo thuyền sông Volga" một bài dân ca Nga nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Volga (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sông Volga.
    • The Volga delta is an important ecological area. (Đồng bằng sông Volga một khu vực sinh thái quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Volga" một danh từ riêng chỉ một con sông cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Volga".
Thành ngữ liên quan
  • "To cross the Volga": vượt sông Volga, thường được dùng trong văn học hoặc lịch sử để chỉ một hành trình hoặc thử thách.
    • Crossing the Volga was a major challenge for the army. (Vượt sông Volga một thử thách lớn đối với quân đội.)
volga
A large cargo ship sails down the Volga River.