volgaic

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm ngôn ngữ Phần Lan-Ural thuộc vùng sông Volga: "Volgaic" chỉ một nhóm các ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic, được nói quanh khu vực sông Volga ở Nga. Đây một phân nhóm trong hệ ngôn ngữ Ural.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Volgaic languages include Mari and Mordvin. (Các ngôn ngữ Volgaic bao gồm tiếng Mari tiếng Mordvin.)
    • Linguists study Volgaic to understand the history of the Finno-Ugric family. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Volgaic để hiểu lịch sử của hệ ngôn ngữ Phần Lan-Ural.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Volgaic thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ học lịch sử hoặc nhân chủng học, để phân loại các ngôn ngữ nhỏ hơn thuộc nhóm Finnic.
    • The classification of Volgaic as a distinct subgroup is debated among scholars. (Việc phân loại Volgaic như một phân nhóm riêng biệt đang được các học giả tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Volga (danh từ riêng): sông Volga, con sông dài nhất châu Âu, chảy qua miền tây nước Nga.
    • The Volga River is a major waterway in Russia. (Sông Volga một đường thủy chính ở Nga.)
  • Volgian (tính từ): thuộc về vùng sông Volga.
    • Volgian culture has a rich history. (Văn hóa Volgian một lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Finnic subgroup: phân nhóm Finnic (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Volgaic các ngôn ngữ Baltic-Finnic như tiếng Phần Lan, tiếng Estonia).
  • Volga Finnic: ngôn ngữ Finnic vùng Volga (một cách gọi thay thế, nhấn mạnh vị trí địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Volgaic" một danh từ chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Volgaic" thuật ngữ ngôn ngữ học, không thành ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
volgaic
The Volgaic languages are spoken by communities along the river.