volitionally
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tự nguyện, có ý chí, hoặc dựa trên sự lựa chọn có chủ đích. Từ này nhấn mạnh hành động được thực hiện không phải do ép buộc hay ngẫu nhiên, mà xuất phát từ quyết định có ý thức của người thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tự nguyện chấp nhận thử thách.)
- (Cô ấy đã quyết định nghỉ việc một cách có ý chí.)
- (Khoản quyên góp được trao một cách tự nguyện, không có bất kỳ áp lực nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "act volitionally": hành động có chủ đích.
- Humans are capable of acting volitionally, unlike machines. (Con người có khả năng hành động có chủ đích, không giống như máy móc.)
- "choose volitionally": lựa chọn một cách tự nguyện.
- The participants chose volitionally to join the study. (Những người tham gia đã lựa chọn một cách tự nguyện để tham gia nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Volition (danh từ): ý chí, năng lực quyết định có ý thức.
- He did it of his own volition. (Anh ấy làm điều đó theo ý chí của chính mình.)
- Volitional (tính từ): thuộc về ý chí, có chủ đích.
- Volitional actions are different from reflexes. (Hành động có chủ đích khác với phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Willingly: một cách sẵn lòng.
- She willingly helped the stranger. (Cô ấy sẵn lòng giúp người lạ.)
- Deliberately: một cách có chủ ý, cố tình.
- He deliberately ignored the warning. (Anh ấy cố tình phớt lờ lời cảnh báo.)
- Consciously: một cách có ý thức.
- She consciously chose to study abroad. (Cô ấy có ý thức chọn du học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "volitionally". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "act", "choose", "decide" để diễn tả hành động có ý chí.
Thành ngữ liên quan
- Of one's own free will: theo ý chí tự do của ai đó.
- He signed the contract of his own free will. (Anh ấy ký hợp đồng theo ý chí tự do của mình.)
- By choice: do lựa chọn.
- She lives alone by choice, not because she has to. (Cô ấy sống một mình do lựa chọn, không phải vì bắt buộc.)