volley-ball
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bóng chuyền: Môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội được ngăn cách bởi một tấm lưới cao, cố gắng đánh một quả bóng qua lưới và chạm đất trong phần sân đối phương bằng cách sử dụng tay hoặc cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous allons jouer au volley-ball sur la plage. (Chúng tôi sẽ chơi bóng chuyền trên bãi biển.)
- Le volley-ball est un sport olympique très populaire. (Bóng chuyền là một môn thể thao Olympic rất phổ biến.)
- Elle fait partie de l'équipe de volley-ball du lycée. (Cô ấy là thành viên của đội bóng chuyền trường trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire du volley-ball": chơi bóng chuyền (chỉ hoạt động chơi môn thể thao này).
- Il fait du volley-ball tous les weekends. (Anh ấy chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.)
"match de volley-ball": trận đấu bóng chuyền.
- Le match de volley-ball entre la France et l'Italie était passionnant. (Trận đấu bóng chuyền giữa Pháp và Ý rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Volleyeur / Volleyeuse (n): Vận động viên bóng chuyền (nam/nữ).
- C'est une volleyeuse professionnelle. (Cô ấy là một vận động viên bóng chuyền chuyên nghiệp.)
Beach-volley (n): Bóng chuyền bãi biển (một biến thể của môn thể thao này, thường được coi là một từ riêng).
- Le beach-volley est très amusant en été. (Bóng chuyền bãi biển rất vui vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact: Trong tiếng Pháp, "volley-ball" là thuật ngữ chính thức và phổ biến nhất cho môn thể thao này. Có thể dùng cách nói ngắn gọn không chính thức là "le volley".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: Từ "volley-ball" là một danh từ, không có phrasal verbs đi kèm trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Không có thành ngữ tiếng Pháp phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "volley-ball".
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) bóng chuyền