volleyball court

Định nghĩa

Danh từ: Sân bóng chuyền. Đây khu vực hình chữ nhật được xác định rõ ràng, kích thước tiêu chuẩn, nơi diễn ra trận đấu bóng chuyền. Sân thường được chia làm hai phần bằng nhau bởi một tấm lướigiữa.

dụ sử dụng
  • (Các cầu thủ chạy vào sân bóng chuyền để khởi động.)
  • (Sân bóng chuyền được đánh dấu bằng các đường biên rõ ràng.)
  • (Chúng ta cần lau dọn sân bóng chuyền trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indoor volleyball court: sân bóng chuyền trong nhà, thường sàn gỗ hoặc cao su.
    • The indoor volleyball court has a higher ceiling. (Sân bóng chuyền trong nhà trần cao hơn.)
  • Beach volleyball court: sân bóng chuyền bãi biển, được làm bằng cát.
    • A beach volleyball court requires regular raking. (Sân bóng chuyền bãi biển cần được cào đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Volleyball (n): môn bóng chuyền (trò chơi thể thao).
    • She plays volleyball every weekend. ( ấy chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.)
  • Court (n): sân (dùng chung cho nhiều môn thể thao như tennis, bóng rổ).
    • The basketball court is next to the volleyball court. (Sân bóng rổ nằm cạnh sân bóng chuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Volleyball pitch: sân bóng chuyền (ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
  • Playing area: khu vực chơi (mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "volleyball court". Tuy nhiên, có thể dùng: - Play on a volleyball court: chơi trên sân bóng chuyền. - They love to play on the volleyball court after school. (Họ thích chơi trên sân bóng chuyền sau giờ học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "volleyball court". Tuy nhiên, có thể gặp: - On the court: trên sân (ám chỉ tham gia thi đấu). - He is the best player on the volleyball court. (Anh ấy cầu thủ giỏi nhất trên sân bóng chuyền.)

volleyball court
The team practices their serves on the volleyball court.