volleyball game
Định nghĩa
Danh từ:
- Trận bóng chuyền: "volleyball game" chỉ một trận đấu thể thao trong đó hai đội chuyền một quả bóng hơi qua một tấm lưới cao bằng tay của họ. Đây là một hoạt động thi đấu hoặc giải trí có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã xem một trận bóng chuyền hấp dẫn tại sân vận động hôm qua.)
- (Nhà trường đang tổ chức một trận bóng chuyền giữa hai lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a volleyball game": có một trận bóng chuyền.
- They decided to have a volleyball game at the beach this weekend. (Họ quyết định có một trận bóng chuyền ở bãi biển vào cuối tuần này.)
"to win/lose a volleyball game": thắng/thua một trận bóng chuyền.
- Our team won the volleyball game after a tough match. (Đội của chúng tôi đã thắng trận bóng chuyền sau một trận đấu khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Volleyball (danh từ): môn bóng chuyền (chỉ môn thể thao nói chung, không phải một trận đấu cụ thể).
- She plays volleyball every weekend. (Cô ấy chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.)
Game (danh từ): trận đấu, cuộc chơi (dùng chung cho nhiều môn thể thao).
- The game lasted two hours. (Trận đấu kéo dài hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
Match: trận đấu (thường dùng trong thể thao).
- The volleyball match was very competitive. (Trận bóng chuyền rất cạnh tranh.)
Contest: cuộc thi, cuộc đấu.
- The annual volleyball contest attracts many teams. (Cuộc thi bóng chuyền hàng năm thu hút nhiều đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play a volleyball game: chơi một trận bóng chuyền.
- They will play a volleyball game tomorrow afternoon. (Họ sẽ chơi một trận bóng chuyền vào chiều mai.)
Watch a volleyball game: xem một trận bóng chuyền.
- I love watching a volleyball game on TV. (Tôi thích xem một trận bóng chuyền trên TV.)
Thành ngữ liên quan
- A game of two halves: một trận đấu có hai hiệp (thường dùng trong thể thao, nhưng có thể áp dụng cho bóng chuyền).
- The volleyball game was a game of two halves, with each team dominating one set. (Trận bóng chuyền là một trận đấu có hai hiệp, với mỗi đội chiếm ưu thế ở một séc.)