volleyball player

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi bóng chuyền: "volleyball player" dùng để chỉ một người tham gia chơi môn thể thao bóng chuyền, bao gồm cả chuyên nghiệp nghiệp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a talented volleyball player on the national team. ( ấy một vận động viên bóng chuyền tài năng trong đội tuyển quốc gia.)
    • The volleyball player jumped high to block the spike. (Người chơi bóng chuyền đã nhảy cao để chắn đập bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a professional volleyball player": một vận động viên bóng chuyền chuyên nghiệp.

    • He became a professional volleyball player after years of training. (Anh ấy trở thành vận động viên bóng chuyền chuyên nghiệp sau nhiều năm luyện tập.)
  • "a beach volleyball player": người chơi bóng chuyền bãi biển.

    • Beach volleyball players often compete in sandy courts. (Người chơi bóng chuyền bãi biển thường thi đấu trên sân cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Volleyball (n): môn bóng chuyền.

    • Volleyball is a popular team sport. (Bóng chuyền một môn thể thao đồng đội phổ biến.)
  • Playing volleyball (cụm động từ): chơi bóng chuyền.

    • They enjoy playing volleyball on weekends. (Họ thích chơi bóng chuyền vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chơi bóng chuyền: "volleyball player" thường được dùng thay thế cho "vận động viên bóng chuyền" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Vận động viên bóng chuyền: một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong thể thao chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play volleyball: chơi bóng chuyền.

    • They play volleyball every afternoon. (Họ chơi bóng chuyền mỗi buổi chiều.)
  • Spike the ball (không phải phrasal verb nhưng liên quan): đập bóng.

    • The volleyball player spiked the ball over the net. (Người chơi bóng chuyền đã đập bóng qua lưới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "volleyball player", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao nói chung):
    • "A team player": người chơi theo nhóm, biết hợp tác.
    • As a volleyball player, she is a true team player. ( một người chơi bóng chuyền, ấy một người chơi theo nhóm thực thụ.)
volleyball player
A volleyball player jumps high to spike the ball over the net.