voltage divider

Định nghĩa

Danh từ: Bộ chia điện áp (voltage divider) một mạch điện gồm các điện trở mắc nối tiếp qua một nguồn điện áp; được sử dụng để lấy ra một phần điện áp mong muốn từ tổng điện áp nguồn.

dụ sử dụng
  • (Một bộ chia điện áp thường được dùng để giảm điện áp cao xuống mức thấp hơn, dễ quản lý hơn.)
  • (Mạch điện sử dụng một bộ chia điện áp để cung cấp điện áp đầu vào chính xác cho cảm biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voltage divider rule": Quy tắc chia điện áp, dùng để tính toán điện áp rơi trên từng điện trở trong mạch nối tiếp.

    • According to the voltage divider rule, the output voltage is proportional to the resistance of the lower resistor. (Theo quy tắc chia điện áp, điện áp đầu ra tỉ lệ thuận với điện trở của điện trở thấp hơn.)
  • "Loaded voltage divider": Bộ chia điện áp tải, khi thêm một tải (như thiết bị điện) được kết nối song song với một phần của mạch.

    • A loaded voltage divider may cause the output voltage to drop due to the additional current draw. (Một bộ chia điện áp tải có thể làm điện áp đầu ra giảm do dòng điện bổ sung bị hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltage-divider (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bộ chia điện áp.

    • The voltage-divider network is a key component in many analog circuits. (Mạng chia điện áp một thành phần quan trọng trong nhiều mạch tương tự.)
  • Potential divider (danh từ): từ đồng nghĩa với "voltage divider", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện.

    • A potential divider can be built using resistors or capacitors. (Một bộ chia thế năng có thể được xây dựng bằng điện trở hoặc tụ điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Potential divider: bộ chia thế năng (thuật ngữ thay thế phổ biến trong điện tử).
  • Resistive divider: bộ chia điện trở (nhấn mạnh vào thành phần điện trở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "voltage divider" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định. Tuy nhiên, có thể dùng: - "Divide down": chia nhỏ (điện áp) xuống. - The circuit divides down the input voltage using a voltage divider. (Mạch điện chia nhỏ điện áp đầu vào bằng cách dùng bộ chia điện áp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "voltage divider" đây thuật ngữ chuyên ngành.

voltage divider
A student builds a simple voltage divider circuit on a breadboard.