voltaic cell

Định nghĩa

Danh từ:
Pin điện hóa không thể sạc lại: "voltaic cell" một loại pin điện hóa tạo ra suất điện động (sức điện động) thông qua quá trình chuyển đổi hóa năng thành điện năng một cách không thể đảo ngược. Điều này có nghĩa các phản ứng hóa học bên trong pin chỉ xảy ra một lần không thể tái tạo, do đó pin không thể được sạc lại sau khi đã hết điện.

dụ sử dụng
  • (Pin điện hóa không thể sạc lại trong đèn pin đã ngừng hoạt động sau khi các chất hóa học bị tiêu thụ hoàn toàn.)
  • (Các loại pin thời kỳ đầu như pin điện hóa không thể sạc lại rất quan trọng cho sự phát triển của các thí nghiệm điện học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voltaic cell" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các pin điện hóa đầu tiên, chẳng hạn như pin của Alessandro Volta (1800), được tạo thành từ các đĩa kẽm đồng ngâm trong dung dịch muối hoặc axit.

    • The invention of the voltaic cell marked the beginning of modern electrochemistry.
      (Phát minh ra pin điện hóa không thể sạc lại đã đánh dấu sự khởi đầu của ngành hóa điện hiện đại.)
  • Phân biệt với "rechargeable battery" (pin sạc): "voltaic cell" chỉ các pin phản ứng hóa học không thể đảo ngược, trái ngược với pin sạc (như lithium-ion) có thể tái tạo hóa năng qua quá trình sạc.

    • Unlike a voltaic cell, a rechargeable battery can be used multiple times.
      (Không giống như pin điện hóa không thể sạc lại, pin sạc có thể được sử dụng nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanic cell (danh từ): đồng nghĩa với "voltaic cell", pin điện hóa tạo ra điện từ phản ứng hóa học tự phát.
    • A galvanic cell is another name for a voltaic cell.
      (Pin galvanic một tên gọi khác của pin điện hóa không thể sạc lại.)
  • Electrochemical cell (danh từ): thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả voltaic cell pin sạc.
    • An electrochemical cell can be either a voltaic cell or an electrolytic cell.
      (Một tế bào điện hóa có thể pin điện hóa không thể sạc lại hoặc tế bào điện phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Primary cell: pin sơ cấp, pin không thể sạc lại.
    • A primary cell is a type of voltaic cell.
      (Pin sơ cấp một loại pin điện hóa không thể sạc lại.)
  • Galvanic cell: pin galvanic (thuật ngữ thay thế phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "voltaic cell", nhưng có thể dùng: - Turn into a voltaic cell: biến thành pin điện hóa. - The experiment turned the simple setup into a voltaic cell.
(Thí nghiệm đã biến thiết lập đơn giản thành một pin điện hóa không thể sạc lại.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "voltaic cell". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Spark a revolution" (khơi mào một cuộc cách mạng): Ẩn dụ về tác động của voltaic cell đến khoa học. - The voltaic cell sparked a revolution in electricity.
(Pin điện hóa không thể sạc lại đã khơi mào một cuộc cách mạng trong lĩnh vực điện học.)

voltaic cell
A student connects a small light bulb to a voltaic cell in a science experiment.