voltaic pile

Định nghĩa

Danh từ:
- Pin Volta, cọc Volta: Một loại pin điện hóa học bao gồm nhiều tế bào điện được sắp xếp nối tiếp với nhau, được phát minh bởi nhà vật người Ý Alessandro Volta. Đây loại pin điện đầu tiên khả năng cung cấp dòng điện ổn định, đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử điện học.

dụ sử dụng
  • (Phát minh ra pin Volta vào năm 1800 đã cách mạng hóa việc nghiên cứu điện học.)
  • (Một cọc Volta bao gồm các đĩa kẽm đồng xen kẽ nhau, được ngăn cách bằng vải tẩm nước muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a voltaic pile": chế tạo một cọc Volta.

    • Students in the physics lab learned to build a simple voltaic pile using household materials. (Sinh viên trong phòng thí nghiệm vật đã học cách chế tạo một cọc Volta đơn giản bằng vật liệu gia dụng.)
  • "voltaic pile as a historical artifact": cọc Volta như một hiện vật lịch sử.

    • The original voltaic pile is preserved in a museum in Italy. (Cọc Volta nguyên bản được bảo quản trong một bảo tàng ở Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltaic (tính từ): thuộc về dòng điện do pin Volta tạo ra, hoặc liên quan đến điện hóa.

    • Voltaic cells are the basic units of a battery. (Tế bào Volta đơn vị cơ bản của pin.)
  • Pile (danh từ): cọc, chồng (trong ngữ cảnh này, chỉ sự sắp xếp các lớp).

    • A pile of coins was stacked on the table. (Một chồng tiền xu được xếp trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric battery: pin điện (nói chung).
  • Voltaic battery: pin Volta (thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh nguồn gốc phát minh).
Các cụm từ liên quan
  • "in series": mắc nối tiếp.

    • The cells in a voltaic pile are connected in series to increase voltage. (Các tế bào trong cọc Volta được mắc nối tiếp để tăng điện áp.)
  • "electrochemical cell": tế bào điện hóa.

    • Each disc pair in a voltaic pile forms an electrochemical cell. (Mỗi cặp đĩa trong cọc Volta tạo thành một tế bào điện hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to spark a revolution": khởi xướng một cuộc cách mạng (thường dùng ẩn dụ cho phát minh của Volta).
    • The voltaic pile sparked a revolution in energy storage and electrical science. (Cọc Volta đã khởi xướng một cuộc cách mạng trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng khoa học điện.)
voltaic pile
A scientist demonstrates a voltaic pile in a laboratory.