voltarian

voltarian

A scholar writes in a Voltarian style, critiquing with sharp wit and reason.

Định nghĩa
  • Tính từ: Thuộc về hoặc mang phong cách của Voltaire, nhà văn triết gia người Pháp thế kỷ 18, nổi tiếng với sự châm biếm, trí tuệ sắc sảo tinh thần phê phán xã hội, tôn giáo, chính quyền.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của ông ấy sự hóm hỉnh mang phong cách Voltarian, khiến khán giả vừa cười vừa suy ngẫm.)
  • (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng những lời phê phán Voltarian về tôn giáo tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ: Thường được dùng để miêu tả văn bản, tác phẩm, hoặc thái độ tính châm biếm, mỉa mai, trí tuệ, giống như phong cách viết của Voltaire.
  • (Cách tiếp cận Voltarian của đối với chính trị vừa táo bạo vừa sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltairean (tính từ): Biến thể chính tả khác của "voltarian", cùng nghĩa.
  • Voltairism (danh từ): Chủ nghĩa Voltaire, triết hoặc phong cách phê phán xã hội tôn giáo của Voltaire.
  • Voltairian (tính từ/danh từ): Cũng mang nghĩa tương tự, hoặc chỉ người theo chủ nghĩa Voltaire.
Từ đồng nghĩa
  • Châm biếm (satirical): Mang tính chất chế giễu, phê phán.
  • Phê phán (critical): xu hướng chỉ trích mạnh mẽ.
  • Trí tuệ (intellectual): Thể hiện sự thông minh tư duy sâu sắc.
  • Mỉa mai (ironic): Dùng lời nói ngược nghĩa để châm biếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "voltarian".
Thành ngữ liên quan
  • Voltarian wit: Trí thông minh sắc sảo châm biếm như Voltaire.
    • His voltarian wit made him a feared critic in literary circles. (Trí thông minh Voltarian của ông khiến ông trở thành một nhà phê bình đáng sợ trong giới văn học.)