voltaïsation

Học thuật
Thân thiện
voltaïsation

Une infirmière applique la voltaïsation sur le bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học, từ nghĩa ) Liệu pháp điện một chiều: "voltaïsation" là một thuật ngữ y học , dùng để chỉ một phương pháp điều trị bằng cách sử dụng dòng điện một chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La voltaïsation était utilisée au XIXe siècle pour traiter certaines douleurs. (Liệu pháp điện một chiều đã được sử dụng vào thế kỷ XIX để điều trị một số chứng đau.)
    • Ce vieux manuel de médecine mentionne la voltaïsation comme traitement. (Cuốn sách y học này đề cập đến liệu pháp điện một chiều như một phương pháp điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soumettre à la voltaïsation": áp dụng liệu pháp điện một chiều.
    • Le médecin a décidé de soumettre le patient à la voltaïsation. (Bác sĩ đã quyết định áp dụng liệu pháp điện một chiều cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltaïque (adj): (thuộc về) điện một chiều, (thuộc về) pin Volta.
    • Un courant voltaïque. (Một dòng điện một chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Électrothérapie galvanique: Liệu pháp điện Galvanic (cùng chỉ phương pháp điều trị bằng dòng điện một chiều, là thuật ngữ hiện đại hơn).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành y học cổ rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong thực hành y học đương đại, các thuật ngữ như "électrothérapie" (liệu pháp điện) hoặc cụ thể hơn là "courant galvanique" (dòng điện Galvanic) được dùng phổ biến hơn.
voltaïsation

Une infirmière applique la voltaïsation sur le bras d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học, từ nghĩa ) liệu pháp điện một chiều