volume unit

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị đo thể tích: "volume unit" một đơn vị dùng để đo thể tích hoặc dung tích của một vật thể, chất lỏng hoặc chất khí. có thể các đơn vị như lít, mét khối, gallon, v.v.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị đo thể tích để đo nước thường lít.)
  • (Trong lớp khoa học, chúng tôi đã học về các đơn vị đo thể tích khác nhau như mét khối mililít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard volume unit": đơn vị đo thể tích chuẩn, thường được sử dụng trong các hệ thống đo lường quốc tế.

    • The standard volume unit in the metric system is the liter. (Đơn vị đo thể tích chuẩn trong hệ mét lít.)
  • "Conversion between volume units": chuyển đổi giữa các đơn vị đo thể tích.

    • Converting between volume units like gallons and liters requires a conversion factor. (Chuyển đổi giữa các đơn vị đo thể tích như gallon lít cần một hệ số chuyển đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Volumetric (tính từ): thuộc về thể tích.
    • The volumetric analysis measures the volume of a gas. (Phân tích thể tích đo lượng thể tích của một chất khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Measure of capacity: đơn vị đo dung tích.
  • Cubic measure: đơn vị đo thể tích theo khối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "volume unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "volume unit".

volume unit
A measuring cup shows the volume unit of one cup.