volumed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang bị hoặc chứa đầy các tập sách: "volumed" mô tả một không gian hoặc vật thể có nhiều tập sách, thường là sách cổ.
- Có hình dạng hoặc nổi lên thành khối tròn: "volumed" dùng để chỉ thứ gì đó có dạng khối, thường là khói hoặc hơi, cuộn lên thành từng đám.
- (Thường dùng trong từ ghép) Bao gồm hoặc có một số lượng hoặc loại tập nhất định: "volumed" được dùng để chỉ các tác phẩm hoặc ấn bản có số tập cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Được trang bị sách:
- a large room volumed with ancient books (một căn phòng lớn chứa đầy sách cổ.)
- Hình khối tròn:
- gasping with the volumed smoke (thở hổn hển giữa làn khói cuộn tròn.)
- Số tập cụ thể:
- a two-volumed history (một bộ lịch sử hai tập.)
- the poet's volumed works (các tác phẩm nhiều tập của nhà thơ.)
- multi-volumed encyclopedias (bách khoa toàn thư nhiều tập.)
- large-volumed editions (các ấn bản nhiều tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "volumed" trong văn học: Thường xuất hiện trong miêu tả không gian thư viện hoặc bầu không khí trang trọng, cổ kính.
- The library, volumed with rare manuscripts, felt like a sanctuary of knowledge. (Thư viện, với đầy các bản thảo quý hiếm, giống như một thánh địa tri thức.)
- "volumed" trong miêu tả tự nhiên: Dùng để tả khói, mây, hoặc hơi nước bốc lên thành chùm.
- Volumed clouds gathered over the mountain peaks. (Những đám mây cuộn tròn tụ lại trên đỉnh núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Volume (danh từ): tập sách, khối lượng, âm lượng.
- She borrowed a volume of poetry from the library. (Cô ấy mượn một tập thơ từ thư viện.)
- Voluminous (tính từ): đồ sộ, nhiều, rộng lớn.
- a voluminous skirt (một chiếc váy xòe rộng.)
- Volumetric (tính từ): thuộc về thể tích.
- volumetric analysis (phân tích thể tích.)
Từ đồng nghĩa
- Multi-volumed: nhiều tập (dùng riêng cho sách).
- a multi-volumed novel series (một bộ tiểu thuyết nhiều tập.)
- Bulky: đồ sộ, cồng kềnh (gần nghĩa hình khối).
- the bulky smoke (làn khói dày đặc.)
- Storied: có nhiều tầng lớp, có lịch sử (gần nghĩa với không gian chứa sách).
- a storied library (một thư viện giàu lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "volumed", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become":
- The room becomes volumed with books. (Căn phòng trở nên đầy sách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "volumed". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.