volumeter

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ đo thể tích: "volumeter" một dụng cụ đo thể tích của khí, chất lỏng, hoặc chất rắn ( đo trực tiếp hoặc bằng phương pháp chiếm chỗ).

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng một dụng cụ đo thể tích để đo thể tích của mẫu khí.)
  • (Một dụng cụ đo thể tích có thể được dùng để xác định thể tích của một vật rắn không đều bằng phương pháp chiếm chỗ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calibrate a volumeter": hiệu chỉnh dụng cụ đo thể tích.
    • The scientist carefully calibrated the volumeter before the experiment. (Nhà khoa học đã hiệu chỉnh cẩn thận dụng cụ đo thể tích trước thí nghiệm.)
  • "Volumeter reading": chỉ số đo thể tích.
    • The volumeter reading showed a volume of 250 milliliters. (Chỉ số đo thể tích cho thấy thể tích 250 mililít.)
Biến thể từ gần giống
  • Volumetric (tính từ): thuộc về đo thể tích.
    • Volumetric analysis is a common technique in chemistry. (Phân tích thể tích một kỹ thuật phổ biến trong hóa học.)
  • Volumetry (danh từ): phép đo thể tích.
    • Volumetry is used to measure the volume of liquids and gases. (Phép đo thể tích được dùng để đo thể tích của chất lỏng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Volume meter: máy đo thể tích.
  • Measuring cylinder (bình đong): một loại dụng cụ đo thể tích chất lỏng, nhưng không phải "volumeter" chuyên dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "volumeter", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Measure with a volumeter: đo bằng dụng cụ đo thể tích. - We need to measure the gas with a volumeter. (Chúng ta cần đo khí bằng dụng cụ đo thể tích.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "volumeter".

volumeter
A scientist uses a volumeter to measure the liquid in a beaker.