volumetric analysis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tích thể tích: "volumetric analysis" một phương pháp phân tích định lượng trong hóa học, dựa trên việc đo thể tích chính xác của các dung dịch chuẩn hoặc thuốc thử tham gia phản ứng hóa học. Phương pháp này thường được sử dụng để xác định nồng độ của một chất chưa biết thông qua phản ứng trung hòa, kết tủa, oxy hóa-khử, hoặc tạo phức.
    • Đo thể tích khí: Trong một số ngữ cảnh, "volumetric analysis" cũng chỉ việc xác định thể tích của khí (hoặc sự thay đổi thể tích của chúng) trong quá trình phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Phân tích thể tích:

    • In the laboratory, we used volumetric analysis to determine the concentration of hydrochloric acid. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã sử dụng phân tích thể tích để xác định nồng độ của axit clohydric.)
    • Volumetric analysis is often performed with a burette and a pipette. (Phân tích thể tích thường được thực hiện với buret pipet.)
  • Đo thể tích khí:

    • The volumetric analysis of the gas sample showed a decrease in volume after the reaction. (Phân tích thể tích của mẫu khí cho thấy thể tích giảm sau phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform volumetric analysis": tiến hành phân tích thể tích.

    • The chemist performed a volumetric analysis to find the unknown concentration. (Nhà hóa học đã tiến hành phân tích thể tích để tìm nồng độ chưa biết.)
  • "volumetric analysis technique": kỹ thuật phân tích thể tích.

    • Titration is a common volumetric analysis technique. (Chuẩn độ một kỹ thuật phân tích thể tích phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Volumetric (tính từ): thuộc về thể tích, liên quan đến thể tích.

    • Volumetric measurements are crucial in this experiment. (Các phép đo thể tích rất quan trọng trong thí nghiệm này.)
  • Analysis (danh từ): sự phân tích.

    • The analysis of the sample took several hours. (Việc phân tích mẫu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantitative volumetric method: phương pháp thể tích định lượng.
  • Titrimetry: phép chuẩn độ (một dạng cụ thể của phân tích thể tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "volumetric analysis" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.)

volumetric analysis
A chemist performs a volumetric analysis using a burette and an Erlenmeyer flask.