volumetrical

volumetrical

A scientist performs a volumetrical analysis in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đo lường thể tích: "volumetrical" một tính từ dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến việc đo lường thể tích (dung tích) của một vật thể hoặc không gian. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc toán học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientists conducted a volumetrical analysis of the liquid sample. (Các nhà khoa học đã tiến hành một phân tích thể tích của mẫu chất lỏng.)
    • Volumetrical measurements are essential in determining the capacity of the container. (Các phép đo thể tích cần thiết để xác định dung tích của thùng chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Volumetrical analysis: phân tích thể tích, một phương pháp trong hóa học dùng để xác định nồng độ của một chất bằng cách đo thể tích dung dịch.

    • Volumetrical analysis is commonly used in titration experiments. (Phân tích thể tích thường được sử dụng trong các thí nghiệm chuẩn độ.)
  • Volumetrical properties: các đặc tính liên quan đến thể tích, như khối lượng riêng hoặc độ nén.

    • The volumetrical properties of the gas change under different pressures. (Các đặc tính thể tích của khí thay đổi dưới các áp suất khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Volumetric (tính từ): đây dạng phổ biến hơn của "volumetrical", có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.
    • The volumetric flask is used for precise measurements. (Bình định mức được dùng để đo lường chính xác.)
  • Volume (danh từ): thể tích, dung tích.
    • The volume of the box is 10 cubic meters. (Thể tích của hộp 10 mét khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Volumetric: có nghĩa hoàn toàn tương tự, nhưng phổ biến hơn trong văn viết nói.
  • Cubic: thuộc về hình khối hoặc thể tích, nhưng thường dùng trong hình học hơn đo lường.
    • Cubic measurements are used for three-dimensional objects. (Phép đo khối được dùng cho các vật thể ba chiều.)
Lưu ý về cách dùng

"Volumetrical" một từ ít phổ biến hơn so với "volumetric". Trong hầu hết các ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng "volumetric" thay thế không làm thay đổi nghĩa. dụ, "volumetric analysis" "volumetrical analysis" đều đúng, nhưng "volumetric" được ưa chuộng hơn trong các văn bản khoa học hiện đại.