voluminousness
Danh từ (không đếm được): Sự đồ sộ, tính chất lớn lao về thể tích hoặc khối lượng. "Voluminousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật có kích thước rất lớn, chiếm nhiều không gian, hoặc có dung tích đáng kể. Từ này thường được dùng để mô tả sự rộng lớn, dày dặn, hoặc phong phú về mặt vật lý, như quần áo rộng thùng thình, sách nhiều tập, hoặc tài liệu đồ sộ.
- (Sự đồ sộ của chiếc váy cưới của cô ấy khiến việc bước xuống lễ đường trở nên khó khăn.)
- (Tính chất đồ sộ của bộ bách khoa toàn thư đã gây ấn tượng với du khách.)
- (Các nhà phê bình ghi nhận sự đồ sộ của báo cáo, vốn chứa hơn 1.000 trang.)
- "Voluminousness in writing": Sự đồ sộ trong văn bản, thường chỉ số lượng lớn các tác phẩm hoặc trang viết.
- The author's voluminousness in producing novels amazed his publishers. (Sự đồ sộ trong việc sản xuất tiểu thuyết của tác giả đã khiến nhà xuất bản ngạc nhiên.)
- "Voluminousness of data": Khối lượng dữ liệu lớn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
- The voluminousness of the data collected required advanced storage solutions. (Khối lượng dữ liệu đồ sộ được thu thập đòi hỏi các giải pháp lưu trữ tiên tiến.)
- Voluminous (tính từ): Đồ sộ, rộng lớn, nhiều.
- The voluminous cloak kept her warm in the cold weather. (Chiếc áo choàng đồ sộ giữ ấm cho cô ấy trong thời tiết lạnh.)
- Voluminously (trạng từ): Một cách đồ sộ, rộng rãi.
- The curtains hung voluminously from the ceiling. (Những tấm rèm treo một cách đồ sộ từ trần nhà.)
- Bulkiness: Sự cồng kềnh, to lớn (thường chỉ vật chiếm nhiều không gian).
- The bulkiness of the furniture made moving difficult. (Sự cồng kềnh của đồ nội thất khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
- Ampleness: Sự phong phú, dồi dào (về số lượng hoặc kích thước).
- The ampleness of her wardrobe surprised everyone. (Sự phong phú của tủ quần áo cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
- Vastness: Sự bao la, rộng lớn (thường dùng cho không gian).
- The vastness of the ocean is awe-inspiring. (Sự bao la của đại dương thật đáng kinh ngạc.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "voluminousness", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ dùng với "volume": - To expand in volume: Mở rộng về thể tích. - The balloon expanded in volume as it was filled with air. (Quả bóng bay mở rộng về thể tích khi được bơm đầy không khí.) - To reduce the volume of: Giảm khối lượng hoặc thể tích của. - They reduced the volume of the packaging to save space. (Họ đã giảm khối lượng bao bì để tiết kiệm không gian.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "voluminousness", nhưng có thể dùng các thành ngữ liên quan đến kích thước: - To be of epic proportions: Có quy mô hoành tráng, lớn lao. - The voluminousness of the project was of epic proportions. (Sự đồ sộ của dự án có quy mô hoành tráng.) - To be larger than life: Lớn hơn đời thực, phi thường. - Her voluminousness in personality made her a memorable speaker. (Sự đồ sộ trong tính cách của cô ấy khiến cô trở thành một diễn giả đáng nhớ.)