volumétrie

Học thuật
Thân thiện
volumétrie

La chimiste effectue une volumétrie pour déterminer la concentration de la solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc, Hóa học) Phép đo thể tích: Kỹ thuật hoặc phương pháp xác định thể tích của một vật thể hoặc một lượng chất.
    • Sự phân tích, nghiên cứu về thể tích: Việc nghiên cứu các đặc tính, sự phân bố hoặc tỷ lệ liên quan đến thể tích trong một không gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La volumétrie est une technique essentielle en chimie analytique. (Phép đo thể tíchmột kỹ thuật thiết yếu trong hóa học phân tích.)
    • L'étude de la volumétrie des nuages aide à prévoir les précipitations. (Việc nghiên cứu thể tích của các đám mây giúp dự báo lượng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Volumétrie en architecture: Phân tích khối tích, tỷ lệ thể tích trong thiết kế kiến trúc.

    • L'architecte a travaillé sur la volumétrie du bâtiment pour optimiser l'espace. (Kiến trúc sư đã làm việc trên phần phân tích khối tích của tòa nhà để tối ưu hóa không gian.)
  • Volumétrie acoustique: Phân tích sự phân bố lan truyền của âm thanh trong một không gian.

    • La bonne volumétrie de la salle de concert assure une excellente acoustique. (Phân tích thể tích âm học tốt của phòng hòa nhạc đảm bảo chất lượng âm thanh tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Volumétrique (tính từ): thuộc về phép đo thể tích hoặc thể tích.

    • Une analyse volumétrique du gaz. (Một phân tích thể tích của khí.)
  • Volumètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo thể tích.

    • Le volumètre est utilisé pour mesurer le volume des liquides. (Dụng cụ đo thể tích được dùng để đo thể tích chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure du volume: phép đo thể tích.
  • Stéréométrie: phép đo thể tích hình khối (trong hình học).
Các cụm từ liên quan
  • Analyse volumétrique: phân tích thể tích (một phương pháp hóa học định lượng).

    • L'analyse volumétrique permet de déterminer la concentration d'une solution. (Phân tích thể tích cho phép xác định nồng độ của một dung dịch.)
  • Courbe volumétrique: đường cong thể tích.

    • La courbe volumétrique montre l'évolution du volume en fonction du temps. (Đường cong thể tích cho thấy sự thay đổi của thể tích theo thời gian.)
volumétrie

La chimiste effectue une volumétrie pour déterminer la concentration de la solution.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc, hóa học) phép đo thể tích