volumétrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thể tích, liên quan đến việc đo thể tích: Từ này mô tả những gì liên quan đến phép đo thể tích của một chất lỏng, chất khí hoặc vật rắn, đặc biệt trong các phân tích hóa học.
- Đo bằng thể tích: Chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật xác định lượng chất dựa trên thể tích của dung dịch đã biết nồng độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse volumétrique est une méthode quantitative. (Phân tích thể tích là một phương pháp định lượng.)
- On utilise une fiole pour des mesures volumétriques précises. (Người ta sử dụng bình định mức để có các phép đo thể tích chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dosage volumétrique": Sự định phân thể tích, một kỹ thuật phân tích hóa học.
- Le dosage volumétrique de l'acide a été réalisé avec soin. (Việc định phân thể tích axit đã được thực hiện cẩn thận.)
"Pipette volumétrique": Pipet thể tích, một dụng cụ phòng thí nghiệm để lấy một thể tích chất lỏng chính xác.
- La pipette volumétrique est essentielle pour cette expérience. (Pipet thể tích là thiết yếu cho thí nghiệm này.)
Biến thể và từ gần giống
Volumétrie (danh từ giống cái): Phép đo thể tích, phương pháp phân tích thể tích.
- La volumétrie est enseignée en chimie analytique. (Phép đo thể tích được giảng dạy trong hóa phân tích.)
Volumètre (danh từ giống đực): Dụng cụ đo thể tích.
- Le volumètre permet de mesurer le gaz produit. (Dụng cụ đo thể tích cho phép đo lượng khí tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Stoechiométrique (dans un contexte spécifique): Thuộc về tỷ lượng, liên quan đến tỷ lệ chính xác giữa các chất trong phản ứng hóa học (có thể liên quan trong bối cảnh phân tích).
- Quantitatif (par la mesure des volumes): Định lượng (bằng phép đo thể tích).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Analyse volumétrique: Phân tích thể tích.
- L'analyse volumétrique détermine la concentration d'une solution. (Phân tích thể tích xác định nồng độ của một dung dịch.)
Solution volumétrique: Dung dịch chuẩn độ (dung dịch đã biết chính xác nồng độ dùng trong phân tích thể tích).
- Il faut préparer la solution volumétrique avec précision. (Cần phải chuẩn bị dung dịch chuẩn độ một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "volumétrique". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
tính từ
- (vật lý học, hóa học) xem volumétrie
- Analyse volumétriquesự phân tích thể tích