voluntary muscle
Danh từ: Cơ tự ý – loại cơ vân trong cơ thể có thể điều khiển một cách có chủ ý, thường được gắn với xương và chịu trách nhiệm cho các chuyển động có ý thức như đi bộ, nâng đồ, hoặc nói chuyện.
- (Cơ bắp tay là một loại cơ tự ý.)
- (Khi bạn quyết định vẫy tay, bạn đang sử dụng các cơ tự ý.)
"Voluntary muscle control": khả năng điều khiển cơ tự ý một cách có ý thức.
- Voluntary muscle control is essential for fine motor skills. (Khả năng điều khiển cơ tự ý rất cần thiết cho các kỹ năng vận động tinh.)
"Damage to voluntary muscles": tổn thương đến các cơ tự ý.
- Injuries can cause damage to voluntary muscles, leading to paralysis. (Chấn thương có thể gây tổn thương đến các cơ tự ý, dẫn đến liệt.)
- Voluntary (adj): tự ý, có chủ ý.
- Voluntary actions are those we choose to perform. (Hành động tự ý là những hành động chúng ta chọn thực hiện.)
- Muscle (n): cơ bắp, mô cơ.
- Regular exercise strengthens your muscles. (Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường cơ bắp của bạn.)
- Skeletal muscle: cơ xương (một thuật ngữ khoa học khác cho cơ tự ý, vì chúng thường gắn với xương).
- Skeletal muscles are the main voluntary muscles in the body. (Cơ xương là các cơ tự ý chính trong cơ thể.)
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "voluntary muscle", nhưng có thể liên kết với động từ "contract" – co lại) - Contract voluntarily: co lại một cách tự ý. - You can make your voluntary muscles contract voluntarily by thinking about it. (Bạn có thể làm cho các cơ tự ý của mình co lại một cách tự ý bằng cách nghĩ về điều đó.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "voluntary muscle", nhưng có thể tham khảo) - To pull one's own weight: tự mình gánh vác trách nhiệm (ẩn dụ liên quan đến sức mạnh cơ bắp). - He needs to pull his own weight and use his voluntary muscles to help. (Anh ấy cần tự mình gánh vác trách nhiệm và sử dụng cơ tự ý của mình để giúp đỡ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "voluntary muscle"