volunteer state

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biệt danh của tiểu bang Tennessee, Hoa Kỳ: "Volunteer State" biệt danh chính thức của tiểu bang Tennessee, nằmmiền đông trung tâm Hoa Kỳ. Biệt danh này bắt nguồn từ sự tham gia nhiệt tình của những người tình nguyện từ Tennessee trong Chiến tranh năm 1812, đặc biệt trong Trận New Orleans.

dụ sử dụng
  • (Tennessee được biết đến với tên gọi Volunteer State sự sẵn lòng phục vụ quân đội của người dân nơi đây.)
  • (Volunteer State di sản âm nhạc phong phú, quê hương của nhạc đồng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Volunteer State": thường được dùng trong văn bản chính thức, du lịch hoặc lịch sử để chỉ tiểu bang Tennessee.
    • The University of Tennessee's sports teams are called the Volunteers, reflecting the Volunteer State's nickname. (Các đội thể thao của Đại học Tennessee được gọi là Volunteers, phản ánh biệt danh Volunteer State.)
Biến thể từ gần giống
  • Volunteer (n): người tình nguyện.
    • He is a volunteer at the local hospital. (Anh ấy một tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương.)
  • Volunteerism (n): tinh thần tình nguyện.
    • Volunteerism is strong in the Volunteer State. (Tinh thần tình nguyện rất mạnh mẽ ở Volunteer State.)
Từ đồng nghĩa
  • Tennessee: tên chính thức của tiểu bang.
  • The Volunteer State: biệt danh không chính thức nhưng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Volunteer State".

Thành ngữ liên quan
  • "As a Volunteer": chỉ một người đến từ Tennessee.
    • He proudly calls himself a Volunteer. (Anh ấy tự hào gọi mình người Tennessee.)
volunteer state
Tennessee is known as the Volunteer State.