volunteering

/,vɔlən'tiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
volunteering

A young person is volunteering at a community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tình nguyện, sự tham gia tình nguyện: Chỉ hành động tự nguyện dành thời gian, công sức kỹ năng để giúp đỡ người khác, cộng đồng hoặc một tổ chức không nhận thù lao.
    • Chế độ quân tình nguyện: (Ngữ cảnh quân sự) Hệ thống tuyển quân dựa trên nguyên tắc tự nguyện tham gia, trái ngược với chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She does volunteering at the local animal shelter every weekend. ( ấy làm công việc tình nguyện tại trại động vật địa phương vào mỗi cuối tuần.)
    • The organization relies on volunteering to run its community programs. (Tổ chức phụ thuộc vào sự tình nguyện để vận hành các chương trình cộng đồng của mình.)
    • The country switched from conscription to volunteering for its armed forces. (Đất nước đã chuyển từ chế độ nghĩa vụ quân sự sang chế độ quân tình nguyện cho lực lượng trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporate volunteering": Hoạt động tình nguyện do doanh nghiệp tổ chức, nơi nhân viên được khuyến khích tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.

    • The company encourages corporate volunteering by giving employees paid time off for it. (Công ty khuyến khích hoạt động tình nguyện doanh nghiệp bằng cách cho nhân viên nghỉ phép lương để tham gia.)
  • "Virtual volunteering": Hoạt động tình nguyện được thực hiện từ xa, thông qua internet, như dạy học trực tuyến hoặc hỗ trợ kỹ thuật.

    • During the pandemic, virtual volunteering became very popular. (Trong đại dịch, hoạt động tình nguyện từ xa trở nên rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Volunteer (n): Tình nguyện viên.

    • He is a volunteer for the Red Cross. (Anh ấy một tình nguyện viên của Hội Chữ thập đỏ.)
  • Volunteer (v): Tình nguyện làm việc đó.

    • She volunteered to organize the charity event. ( ấy tình nguyện tổ chức sự kiện từ thiện.)
  • Voluntary (adj): Tự nguyện, không bắt buộc.

    • Attendance at the workshop is voluntary. (Việc tham dự buổi hội thảo tự nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Community service: Dịch vụ cộng đồng (thường có thể bắt buộc theo hình phạt tòa án).
  • Pro bono work: Công việc chuyên môn được thực hiện miễn phí mục đích công ích (thường dùng trong ngành luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "volunteering". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "volunteer".)

Thành ngữ liên quan
  • "To give back to the community": Đóng góp, trả ơn cho cộng đồng. Đây tinh thần thường thấy đằng sau hoạt động volunteering.
    • After becoming successful, he focused on volunteering to give back to the community. (Sau khi thành công, anh ấy tập trung vào việc tình nguyện để đền đáp cộng đồng.)
volunteering

A young person is volunteering at a community garden.

danh từ
  1. chế độ quân tình nguyện
  2. sự tình nguyện tòng quân