voluptuously

voluptuously

She leans voluptuously against the velvet sofa.

Định nghĩa

Trạng từ: Mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách đầy khoái lạc, gợi cảm, hoặc theo cách thể hiện sự đam mê, thỏa mãn các giác quan, đặc biệt liên quan đến vẻ đẹp hình thể hoặc sự hưởng thụ xa hoa.

dụ sử dụng
  • (Anh ta ngửi mùi nước hoa một cách say đắm, tận hưởng từng hương thơm.)
  • (Một người phụ nữ với đường cong gợi cảm bước vào phòng.)
  • ( ấy duỗi người một cách đầy khoái lạc trên tấm ga lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động cảm giác: "voluptuously" thường đi với các động từ như (ngửi), (nếm), (chạm), (duỗi) để nhấn mạnh sự thỏa mãn giác quan.
    • She tasted the chocolate voluptuously, letting it melt slowly on her tongue. ( ấy nếm miếng --la một cách đầy hưởng thụ, để tan chảy từ từ trên lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluptuous (tính từ): gợi cảm, đầy đặn (thường chỉ vẻ đẹp hình thể quyến rũ).
    • She had a voluptuous figure. ( ấy một thân hình gợi cảm.)
  • Voluptuousness (danh từ): sự gợi cảm, sự hưởng lạc.
    • The voluptuousness of the painting captivated everyone. (Sự gợi cảm của bức tranh đã hoặc tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensuously: một cách gợi cảm, liên quan đến giác quan.
  • Luxuriously: một cách xa hoa, đầy hưởng thụ.
  • Seductively: một cách quyến rũ, cám dỗ.
Các cụm từ liên quan
  • To live voluptuously: sống xa hoa, hưởng lạc.
    • After winning the lottery, he began to live voluptuously. (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống xa hoa hưởng lạc.)
  • To move voluptuously: di chuyển một cách uyển chuyển, gợi cảm.
    • The dancer moved voluptuously across the stage. ( công di chuyển uyển chuyển gợi cảm trên sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To indulge voluptuously: đắm mình trong thú vui.
    • He indulged voluptuously in fine wine and gourmet food. (Anh ta đắm mình trong thú vui với rượu ngon đồ ăn cao cấp.)