volupté

Học thuật
Thân thiện
volupté

Boire avec volupté un verre de vin rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khoái lạc, sự khoái trá: Cảm giác thỏa mãn, hưởng thụ mãnh liệt tinh tế, thường liên quan đến các giác quan.
    • Sự thích thú, sự thú vị sâu sắc: Niềm vui thú tinh tế mãnh liệt khi thưởng thức một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Boire avec volupté. (Uống rượu một cách khoái trá.)
    • Écouter avec volupté un air de musique. (Thích thú nghe một điệu nhạc.)
    • Elle ferma les yeux, savourant la volupté du moment. ( ấy nhắm mắt lại, thưởng thức sự khoái lạc của khoảnh khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à la volupté": Đắm chìm trong khoái lạc.

    • Le personnage du roman était en proie à la volupté. (Nhân vật trong tiểu thuyết đắm chìm trong khoái lạc.)
  • "Goûter une volupté secrète": Nếm trải một niềm khoái lạc thầm kín.

    • Il goûtait une volupté secrète à observer la scène. (Anh ta nếm trải một niềm khoái lạc thầm kín khi quan sát cảnh tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluptueux, voluptueuse (tính từ): Gợi cảm, đầy khoái lạc; thuộc về khoái lạc.

    • Une forme voluptueuse. (Một đường cong gợi cảm.)
    • Un plaisir voluptueux. (Một thú vui khoái lạc.)
  • Voluptuairement (trạng từ): Một cách khoái lạc, đầy khoái cảm.

    • S'étirer voluptuairement. (Duỗi người một cách khoái lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Délectation: Sự khoái trá, sự thưởng thức (nhấn mạnh đến sự thưởng thức tinh tế).
  • Jouissance: Sự hưởng thụ, sự khoái lạc (có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự sở hữu).
  • Plaisir: Niềm vui, sự thích thú (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Déplaisir: Sự không vừa lòng, sự khó chịu.
  • Douleur: Nỗi đau, sự đau đớn.
  • Aversion: Sự ghét bỏ, ác cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "Se vautrer dans la volupté": Đắm mình, chìm đắm trong khoái lạc (thường mang hàm ý tiêu cực về sự buông thả).
    • Un personnage qui se vautre dans la volupté. (Một nhân vật chìm đắm trong khoái lạc.)
volupté

Boire avec volupté un verre de vin rouge.

danh từ giống cái
  1. sự khoái lạc
  2. sự khoái trá, sự thích thú, sự thú vị
    • Boire avec volupté
      uống rượu khoái trá
    • écouter avec volupté un air de musique
      thích thú nghe một điệu nhạc