volute spring

Định nghĩa

Danh từ:
- Lò xo xoắn ốc: "volute spring" một loại lò xo hình dạng xoắn ốc, thường được làm từ một dải kim loại cuộn tròn lại thành nhiều vòng, tạo ra lực đàn hồi khi bị nén hoặc kéo.

dụ sử dụng
  • (Lò xo xoắn ốc được sử dụng trong máy móc hạng nặng để hấp thụ chấn động.)
  • (Một lò xo xoắn ốc có thể chịu được lực nén lớn hơn lò xo cuộn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "volute spring mechanism": chế lò xo xoắn ốc, dùng trong các thiết bị cần độ bền cao như hệ thống treo xe cộ.
    • The volute spring mechanism in the suspension system reduces vibrations. ( chế lò xo xoắn ốc trong hệ thống treo giúp giảm rung động.)
Biến thể từ gần giống
  • Volute (adj): hình xoắn ốc, thường dùng để mô tả hình dạng.
    • The volute design of the spring improves its efficiency. (Thiết kế xoắn ốc của lò xo cải thiện hiệu suất của .)
  • Volute (n): trong kiến trúc, chỉ đường cong xoắn ốc trang trí ( dụ trên đầu cột).
Từ đồng nghĩa
  • Coil spring: lò xo cuộn (dạng xoắn tròn, khác với volute springchỗ volute spring hình chóp nón hoặc xoắn ốc đều).
  • Helical spring: lò xo xoắn (tên gọi chung cho lò xo hình xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "volute spring" đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "volute spring" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
volute spring
A volute spring compresses under the weight of a heavy book.