vombatidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Vombatidae: "vombatidae" tên khoa học của một họ động vật , bao gồm các loài wombat. Đây những loài thú túi, ăn cỏ, sốngÚc.

dụ sử dụng
  • (Họ Vombatidae nổi tiếng với hành vi đào hang.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Vombatidae để hiểu về sự tiến hóa của thú túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vombatidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc động vật học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The classification of vombatidae has been revised based on genetic data. (Việc phân loại họ Vombatidae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Wombat (danh từ): loài wombat, một thành viên của họ Vombatidae.

    • The wombat is a marsupial native to Australia. (Wombat một loài thú túi bản địa của Úc.)
  • Vombatiform (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Vombatidae.

    • Vombatiform marsupials have powerful claws for digging. (Các loài thú túi thuộc họ Vombatidae móng vuốt khỏe để đào bới.)
Từ đồng nghĩa
  • Wombat family: họ wombat (cách gọi thông thường).
    • The wombat family includes three species. (Họ wombat bao gồm ba loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "vombatidae" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "vombatidae".