vomit up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Nôn ra, mửa ra: "vomit up" có nghĩa đẩy thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày ra ngoài qua miệng một cách không tự chủ, thường do say rượu, bệnh tật hoặc buồn nôn.

dụ sử dụng
  • (Sau khi uống quá nhiều, các sinh viên đã nôn ra tất cả những họ đã ăn.)
  • (Bệnh nhân đã nôn ra thức ăn chúng tôi cho anh ấy tối qua.)
  • ( ấy cảm thấy ốm đến nỗi đã nôn ra bữa sáng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vomit up bile": nôn ra mật (khi dạ dày trống rỗng).
    • He vomited up bile after hours of fasting. (Anh ấy đã nôn ra mật sau nhiều giờ nhịn ăn.)
  • "vomit up blood": nôn ra máu (dấu hiệu y tế nghiêm trọng).
    • The patient vomited up blood and was rushed to the emergency room. (Bệnh nhân đã nôn ra máu được đưa gấp đến phòng cấp cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vomit (động từ): nôn, mửa (dùng như từ đơn lẻ, không "up").
    • He vomited after eating spoiled food. (Anh ấy đã nôn sau khi ăn thức ăn hỏng.)
  • Throw up (cụm động từ): nôn ra (đồng nghĩa thông dụng với "vomit up").
    • She threw up her lunch. ( ấy đã nôn ra bữa trưa của mình.)
  • Regurgitate (động từ): trào ngược, ợ ra (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc động vật).
    • The bird regurgitated food for its chicks. (Con chim đã ợ ra thức ăn cho chim non.)
Từ đồng nghĩa
  • Bring up: nôn ra (thân mật).
    • The baby brought up his milk. (Em bé đã nôn ra sữa.)
  • Spew up: phun ra, nôn ra (mạnh mẽ hơn).
    • He spewed up the entire meal. (Anh ấy đã phun ra toàn bộ bữa ăn.)
  • Puke: nôn (từ lóng).
    • He puked after the roller coaster ride. (Anh ấy đã nôn sau chuyến tàu lượn siêu tốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vomit out: nôn ra (nhấn mạnh việc đẩy ra ngoài).
    • He vomited out the poison. (Anh ấy đã nôn ra chất độc.)
  • Vomit forth: phun ra (văn chương, trang trọng).
    • The volcano vomited forth lava. (Ngọn núi lửa đã phun ra dung nham.)
Thành ngữ liên quan
  • Vomit one's guts out: nôn thốc nôn tháo (nhấn mạnh sự dữ dội).
    • After the food poisoning, he vomited his guts out all night. (Sau khi bị ngộ độc thực phẩm, anh ấy đã nôn thốc nôn tháo suốt đêm.)