vomiter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nôn: "vomiter" dùng để chỉ một người đang hoặc thói quen nôn mửa.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viện một phòng riêng cho mỗi người nôn.)
  • (Sau chuyến tàu sóng gió, mỗi người nôn đã nhanh chóng rời khỏi boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a habitual vomiter": người thói quen nôn mửa.

    • He is a habitual vomiter due to his anxiety disorder. (Anh ấy người thói quen nôn mửa do rối loạn lo âu.)
  • "to treat a vomiter": điều trị cho một người nôn.

    • The nurse quickly treated each vomiter with anti-nausea medication. (Y tá nhanh chóng điều trị cho mỗi người nôn bằng thuốc chống buồn nôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vomit (n/v): chất nôn/hành động nôn.

    • The vomit on the floor was cleaned up. (Chất nôn trên sàn đã được lau sạch.)
  • Vomiting (n): hành động nôn mửa.

    • Vomiting is a common symptom of food poisoning. (Nôn mửa một triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Puker: người nôn (từ lóng, ít trang trọng hơn).
  • Regurgitator: người trào ngược (dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw up: nôn (hành động).

    • He threw up after eating the spoiled food. (Anh ấy đã nôn sau khi ăn đồ ăn hỏng.)
  • Bring up: nôn ra (thường dùng với thức ăn hoặc chất lỏng).

    • The baby brought up all the milk. (Đứa bé đã nôn ra hết sữa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be sick: bị nôn.

    • She was sick three times during the flight. ( ấy đã nôn ba lần trong suốt chuyến bay.)
  • To lose one's lunch: nôn mửa (thành ngữ thân mật).

    • The roller coaster made him lose his lunch. (Trò tàu lượn siêu tốc đã khiến anh ấy nôn mửa.)
vomiter
A nurse helps a patient who is a vomiter.