vomiter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nôn: "vomiter" dùng để chỉ một người đang hoặc có thói quen nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện có một phòng riêng cho mỗi người nôn.)
- (Sau chuyến tàu sóng gió, mỗi người nôn đã nhanh chóng rời khỏi boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a habitual vomiter": là người có thói quen nôn mửa.
- He is a habitual vomiter due to his anxiety disorder. (Anh ấy là người có thói quen nôn mửa do rối loạn lo âu.)
"to treat a vomiter": điều trị cho một người nôn.
- The nurse quickly treated each vomiter with anti-nausea medication. (Y tá nhanh chóng điều trị cho mỗi người nôn bằng thuốc chống buồn nôn.)
Biến thể và từ gần giống
Vomit (n/v): chất nôn/hành động nôn.
- The vomit on the floor was cleaned up. (Chất nôn trên sàn đã được lau sạch.)
Vomiting (n): hành động nôn mửa.
- Vomiting is a common symptom of food poisoning. (Nôn mửa là một triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Puker: người nôn (từ lóng, ít trang trọng hơn).
- Regurgitator: người trào ngược (dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Throw up: nôn (hành động).
- He threw up after eating the spoiled food. (Anh ấy đã nôn sau khi ăn đồ ăn hỏng.)
Bring up: nôn ra (thường dùng với thức ăn hoặc chất lỏng).
- The baby brought up all the milk. (Đứa bé đã nôn ra hết sữa.)
Thành ngữ liên quan
To be sick: bị nôn.
- She was sick three times during the flight. (Cô ấy đã nôn ba lần trong suốt chuyến bay.)
To lose one's lunch: nôn mửa (thành ngữ thân mật).
- The roller coaster made him lose his lunch. (Trò tàu lượn siêu tốc đã khiến anh ấy nôn mửa.)