von mauser

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Von Mauser tên của một nhà sản xuất khí người Đức, đồng thời nhà phát minh ra súng trường lặp súng ngắn (1838–1914). Tên này thường được dùng để chỉ dòng súng do ông thiết kế, đặc biệt súng trường Mauser.

dụ sử dụng
  • (Thiết kế của von Mauser đã ảnh hưởng đến nhiều loại súng sau này.)
  • (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những khẩu súng trường von Mauser nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mauser action": chế hoạt động của súng Mauser, được coi một trong những thiết kế khóa nòng mạnh mẽ đáng tin cậy nhất.

    • The Mauser action is known for its strength and reliability. ( chế Mauser nổi tiếng với độ bền độ tin cậy.)
  • "Mauser rifle": súng trường Mauser, một dòng súng trường quân sự phổ biến từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.

    • The Mauser rifle was used by many armies around the world. (Súng trường Mauser đã được nhiều quân đội trên thế giới sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauser (danh từ): thường được dùng thay cho "von Mauser" để chỉ súng hoặc nhà phát minh.

    • He owns a vintage Mauser. (Anh ấy sở hữu một khẩu Mauser cổ điển.)
  • Mauser pistol (danh từ): súng ngắn Mauser, một loại súng lục bán tự động nổi tiếng.

    • The Mauser pistol was a popular sidearm in the early 20th century. (Súng ngắn Mauser một khí phụ phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Paul Mauser: tên đầy đủ của nhà phát minh (Paul von Mauser) – thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
  • Mauser rifle: súng trường Mauserđồng nghĩa khi nói về dòng súng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "von Mauser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "von Mauser". Tuy nhiên, trong giới sưu tập súng, cụm từ "Mauser quality" có thể được dùng để chỉ độ chính xác độ bền cao. - This gun has Mauser quality craftsmanship. (Khẩu súng này tay nghề thủ công chất lượng Mauser.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "von mauser"

von mauser
A soldier loads a von Mauser rifle in a training exercise.