von neumann machine

Định nghĩa

Danh từ: Máy von Neumann một loại máy tính kỹ thuật số dựa trên các ý tưởng được đề xuất bởi nhà toán học John von Neumann các đồng nghiệp vào năm 1946. Kiến trúc này bao gồm hai đặc điểm chính: - Chương trình được lưu trữ: Dữ liệu lệnh được lưu trữ trong cùng một bộ nhớ, cho phép máy tính có thể thay đổi chương trình một cách linh hoạt. - Bộ đếm tuần tự: Một bộ đếm chỉ thị tuần tự theo dõi vị trí hiện tại trong chương trình, giúp thực hiện các lệnh theo thứ tự từng bước một.

dụ sử dụng
  • (Máy von Neumann kiến trúc cơ bản của hầu hết các máy tính hiện đại.)
  • (Trong một máy von Neumann, dữ liệu lệnh chia sẻ cùng một không gian bộ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "von Neumann architecture": Thuật ngữ thường được dùng thay thế cho "von Neumann machine" để chỉ cùng một khái niệm về kiến trúc máy tính.

    • The von Neumann architecture separates the CPU from memory but uses a single bus for data and instructions. (Kiến trúc von Neumann tách biệt CPU khỏi bộ nhớ nhưng sử dụng một bus duy nhất cho dữ liệu lệnh.)
  • "von Neumann bottleneck": Một hạn chế của máy von Neumann, xảy ra khi băng thông giữa CPU bộ nhớ không đủ để xử lý dữ liệu nhanh chóng.

    • The von Neumann bottleneck limits the speed of processing in traditional computers. (Nút thắt von Neumann giới hạn tốc độ xử lý trong các máy tính truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Stored-program computer (n): Máy tính chương trình lưu trữ, một khái niệm tương tự như máy von Neumann, nhấn mạnh vào việc lưu trữ lệnh trong bộ nhớ.

    • The stored-program computer revolutionized computing by allowing programs to be easily modified. (Máy tính chương trình lưu trữ đã cách mạng hóa việc tính toán bằng cách cho phép các chương trình dễ dàng được sửa đổi.)
  • Harvard architecture (n): Một kiến trúc máy tính khác, nơi dữ liệu lệnh được lưu trữ trong các bộ nhớ riêng biệt, trái ngược với máy von Neumann.

    • Unlike the von Neumann machine, the Harvard architecture uses separate memory for data and instructions. (Không giống như máy von Neumann, kiến trúc Harvard sử dụng bộ nhớ riêng biệt cho dữ liệu lệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stored-program machine: máy tính chương trình lưu trữ.
  • Princeton architecture: kiến trúc Princeton (một tên gọi khác của kiến trúc von Neumann).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "von Neumann machine" đây một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "von Neumann machine".

von neumann machine
A scientist points to a diagram of a von Neumann machine on a classroom whiteboard.