von rundstedt

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Von Rundstedt tên của một vị Thống chế Đức trong Thế chiến thứ hai. Ông chỉ huy cuộc chinh phục Ba Lan dẫn đầu cuộc phản công Ardennes (1875-1953). Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này trong các bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Von Rundstedt một nhân vật chủ chốt trong quân đội Đức trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Cuộc phản công Ardennes do von Rundstedt chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the von Rundstedt plan": kế hoạch của von Rundstedt, thường dùng để chỉ chiến lược quân sự cụ thể do ông đề ra.
    • The failure of the von Rundstedt plan was a turning point in the war. (Sự thất bại của kế hoạch von Rundstedt một bước ngoặt trong cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Rundstedt (danh từ riêng): tên họ của ông, có thể dùng độc lập.
    • Rundstedt was known for his tactical skills. (Rundstedt nổi tiếng với kỹ năng chiến thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thống chế Đức: một cách mô tả chức vụ của ông, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp "von Rundstedt" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "von Rundstedt" trong tiếng Anh.
von rundstedt
A portrait of Field Marshal von Rundstedt hangs in the military history museum.