von
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh lúa von: Một loại bệnh trên cây lúa do nấm Fusarium moniliforme gây ra, làm cây lúa phát triển cao bất thường nhưng không trổ bông hoặc trổ bông lép.
- Đơn vị đo điện thế: "von" còn là cách gọi tắt của "vôn" (volt), đơn vị đo hiệu điện thế trong hệ thống điện.
Tính từ:
- Rất nhọn, sắc: "von" mô tả vật có đầu nhọn, sắc bén, thường dùng cho bút hoặc dụng cụ viết.
- Bút von: bút có ngòi rất nhọn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bệnh lúa):
- Ruộng lúa bị von nặng, cây cao vống nhưng không có hạt. (Ruộng lúa mắc bệnh von nghiêm trọng, cây phát triển cao nhưng không cho thu hoạch.)
- Bà con nông dân cần phun thuốc để trị bệnh von kịp thời. (Nông dân cần xử lý bệnh von để tránh mất mùa.)
Danh từ (điện):
- Dòng điện này có hiệu điện thế 220 von. (Dòng điện này có hiệu điện thế 220 volt.)
- Pin tiểu có điện áp 1,5 von. (Pin nhỏ có điện áp 1,5 volt.)
Tính từ:
- Cây bút von này viết rất nét. (Cây bút có ngòi nhọn này tạo nét chữ thanh mảnh.)
- Đầu kim von đến nỗi có thể xuyên qua vải. (Đầu kim rất nhọn, có thể đâm xuyên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lúa von": cụm từ chỉ cây lúa bị bệnh von.
- Lúa von thường xuất hiện ở ruộng ẩm thấp. (Bệnh von thường phát triển ở ruộng có độ ẩm cao.)
"Bút von": bút có ngòi cực nhọn, dùng để vẽ kỹ thuật hoặc viết chữ nhỏ.
- Họa sĩ dùng bút von để vẽ chi tiết. (Họa sĩ sử dụng bút có ngòi nhọn để vẽ các đường nét tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Vôn (danh từ): đơn vị đo hiệu điện thế, tương tự "von" trong ngữ cảnh điện.
- Thiết bị này hoạt động ở mức 12 vôn. (Thiết bị này cần nguồn điện 12 volt.)
Vống (tính từ): chỉ trạng thái cao hơn bình thường, thường dùng cho cây lúa bị bệnh.
- Cây lúa vống lên vì bị bệnh von. (Cây lúa cao bất thường do mắc bệnh von.)
Từ đồng nghĩa
Nhọn: chỉ vật có đầu nhọn, sắc — đồng nghĩa với "von" trong nghĩa tính từ.
- Mũi dao rất nhọn. (Mũi dao sắc bén.)
Cao vống: chỉ sự phát triển chiều cao bất thường — đồng nghĩa với "von" trong bệnh lúa.
- Cây lúa cao vống do thiếu dinh dưỡng. (Cây lúa cao bất thường vì thiếu chất.)
Thành ngữ liên quan
- "Cao như lúa von": so sánh ai đó cao bất thường, thường mang nghĩa chê.
- Thằng bé cao như lúa von nhưng yếu ớt. (Cậu bé cao vống nhưng thể lực kém.)