vonnegut

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vonnegut: Tên của một nhà văn người Mỹ nổi tiếng, Kurt Vonnegut (1922–1997), người viết tiểu thuyết truyện ngắn pha trộn giữa hiện thực, châm biếm khoa học viễn tưởng. Từ này thường dùng để chỉ tác giả hoặc phong cách sáng tác của ông.
dụ sử dụng
  • (Kurt Vonnegut is one of the most influential American writers of the 20th century, famous for his novel "Slaughterhouse-Five".)
  • (Vonnegut’s writing style often carries deep satire and blends in science fiction elements.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vonnegut-esque" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc trưng giống như tác phẩm của Kurt Vonnegut, thường sự pha trộn giữa hài hước đen, châm biếm, yếu tố khoa học viễn tưởng.
    • Bộ phim này một cốt truyện Vonnegut-esque, với những tình huống kỳ quái triết sâu sắc. (This film has a Vonnegut-esque plot, with bizarre situations and deep philosophy.)
Biến thể từ gần giống
  • Vonnegutian (tính từ): thuộc về Kurt Vonnegut hoặc tác phẩm của ông.
    • Lối kể chuyện Vonnegutian thường sử dụng sự mỉa mai cấu trúc phi tuyến tính. (The Vonnegutian narrative style often uses irony and non-linear structure.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn châm biếm: một tác giả chuyên viết về châm biếm.
    • Vonnegut một nhà văn châm biếm xuất sắc, nhưng cũng có thể gọi ông nhà văn khoa học viễn tưởng. (Vonnegut is an excellent satirical writer, but he can also be called a science fiction writer.)
Thành ngữ liên quan
  • "So it goes": một câu nói nổi tiếng trong tiểu thuyết "Slaughterhouse-Five" của Vonnegut, dùng để diễn tả sự chấp nhận trước những sự kiện bi thảm hoặc không thể tránh khỏi.
    • Khi nghe tin bạn mình mất, anh ấy chỉ thở dài nói: "So it goes." (Khi nghe tin bạn mình mất, anh ấy chỉ thở dài nói: "Thế đời.")
vonnegut
A student reads a Vonnegut novel in the library.