vorticose vein
Định nghĩa
Danh từ: Tĩnh mạch xoáy (trong nhãn khoa) – một tĩnh mạch được hình thành từ các nhánh ở mặt sau của mắt và thể mi; đổ vào các tĩnh mạch mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch xoáy dẫn máu từ phía sau của mắt.)
- (Tổn thương tĩnh mạch xoáy có thể ảnh hưởng đến thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vorticose vein system: hệ thống tĩnh mạch xoáy, bao gồm bốn tĩnh mạch chính (trên-dưới, trong-ngoài) thoát máu từ hắc mạc.
- The vorticose vein system is crucial for regulating intraocular pressure. (Hệ thống tĩnh mạch xoáy rất quan trọng để điều hòa áp lực nội nhãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vortex vein (danh từ): tĩnh mạch hình xoáy, từ đồng nghĩa với "vorticose vein".
- Vorticose (tính từ): có dạng xoáy, liên quan đến xoáy.
Từ đồng nghĩa
- Vortex vein: tĩnh mạch xoáy.
- Choroidal vein: tĩnh mạch hắc mạc (một phần của hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; từ này thuộc thuật ngữ chuyên ngành.