vote counter

Định nghĩa

Danh từ:
- Người kiểm phiếu: "vote counter" một danh từ ghép, chỉ một quan chức hoặc người được bổ nhiệm để đếm các phiếu, đặc biệt trong một hội đồng lập pháp hoặc cuộc bầu cử. Người này nhiệm vụ đảm bảo việc kiểm đếm phiếu bầu diễn ra chính xác công bằng.

dụ sử dụng
  • (Người kiểm phiếu đã công bố tổng số cuối cùng sau nhiều giờ đếm.)
  • (Trong một hội đồng lập pháp, người kiểm phiếu phải vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a vote counter": làm nhiệm vụ kiểm phiếu.
    She was chosen to serve as a vote counter for the election. ( ấy được chọn để làm nhiệm vụ kiểm phiếu cho cuộc bầu cử.)

  • "vote counter system": hệ thống kiểm phiếu (máy móc hoặc quy trình).
    The electronic vote counter system reduced human error. (Hệ thống kiểm phiếu điện tử đã giảm thiểu sai sót của con người.)

Biến thể từ gần giống
  • Vote-counting (danh từ ghép): quá trình kiểm phiếu.
    The vote-counting process was transparent. (Quá trình kiểm phiếu minh bạch.)

  • Counter (danh từ độc lập): người đếm hoặc máy đếm.
    He worked as a counter in the census. (Anh ấy làm việc như một người đếm trong cuộc tổng điều tra dân số.)

Từ đồng nghĩa
  • Teller: người kiểm phiếu, đặc biệt trong bối cảnh nghị viện.
    The tellers verified the vote count. (Các người kiểm phiếu đã xác nhận số phiếu.)

  • Scrutineer: người giám sát kiểm phiếu (thường đại diện của ứng cử viên).
    Each candidate appointed a scrutineer to watch the counting. (Mỗi ứng cử viên bổ nhiệm một người giám sát kiểm phiếu để theo dõi việc đếm.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Count up: đếm tổng số.
    The official counted up the votes after the polls closed. (Quan chức đã đếm tổng số phiếu sau khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa.)

  • Tally up: tính tổng kết.
    They tallied up the results to find the winner. (Họ tính tổng kết quả để tìm ra người thắng cuộc.)

Thành ngữ liên quan
  • "To have a vote counter’s eye": con mắt tinh tường trong việc kiểm phiếu (ẩn dụ về sự chính xác).
    With her vote counter’s eye, she spotted the discrepancy immediately. (Với con mắt tinh tường của người kiểm phiếu, ấy phát hiện ngay sự khác biệt.)

  • "As reliable as a vote counter": đáng tin cậy như người kiểm phiếu (thường dùng để khen ngợi sự chính xác).
    His data entry is as reliable as a vote counter. (Việc nhập dữ liệu của anh ấy đáng tin cậy như một người kiểm phiếu.)

vote counter
The vote counter tallies the ballots at the polling station.