vote down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bỏ phiếu chống lại, phản đối: "vote down" có nghĩa là bỏ phiếu để từ chối hoặc đánh bại một đề xuất, dự luật, hoặc ứng cử viên nào đó trong một cuộc bỏ phiếu chính thức. - Ngăn chặn, làm thất bại: Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó chỉ hành động sử dụng quyền biểu quyết để ngăn chặn một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban đã bỏ phiếu chống lại đề xuất tăng thuế.)
- (Khoa đã bỏ phiếu phản đối ứng cử viên cho vị trí Trưởng khoa.)
- (Thượng viện đã bỏ phiếu bác bỏ dự luật sau một cuộc tranh luận dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vote down a motion": bỏ phiếu bác bỏ một kiến nghị.
- The board voted down the motion to change the company policy. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu bác bỏ kiến nghị thay đổi chính sách công ty.)
- "to vote down a proposal": bỏ phiếu từ chối một đề xuất.
- The shareholders voted down the merger proposal. (Các cổ đông đã bỏ phiếu từ chối đề xuất sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Vote (động từ): bỏ phiếu.
- Everyone should vote in the election. (Mọi người nên bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
- Voter (danh từ): cử tri.
- The voters decided to vote down the new law. (Các cử tri đã quyết định bỏ phiếu chống lại luật mới.)
Từ đồng nghĩa
- Reject (bác bỏ): từ chối hoặc không chấp nhận.
- The committee rejected the plan outright. (Ủy ban đã bác bỏ hoàn toàn kế hoạch.)
- Defeat (đánh bại): làm cho một đề xuất thất bại trong bỏ phiếu.
- The amendment was defeated by a narrow margin. (Bản sửa đổi đã bị đánh bại với tỷ lệ chênh lệch nhỏ.)
- Kill (giết chết, ngăn chặn): trong ngữ cảnh chính trị, có nghĩa là ngăn chặn hoàn toàn một dự luật.
- The opposition managed to kill the bill in committee. (Phe đối lập đã ngăn chặn được dự luật ngay trong ủy ban.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vote in: bầu chọn ai đó vào một vị trí.
- They voted in a new president. (Họ đã bầu ra một tổng thống mới.)
- Vote out: bỏ phiếu loại bỏ ai đó khỏi vị trí.
- The voters voted out the incumbent mayor. (Các cử tri đã bỏ phiếu loại bỏ vị thị trưởng đương nhiệm.)
- Vote through: thông qua một đề xuất bằng bỏ phiếu.
- The parliament voted through the emergency measure. (Quốc hội đã bỏ phiếu thông qua biện pháp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- Turn thumbs down on something: phản đối hoặc từ chối điều gì đó (tương tự "vote down").
- The faculty turned thumbs down on the candidate for the Dean position. (Khoa đã giơ ngón tay cái xuống (phản đối) ứng cử viên cho vị trí Trưởng khoa.)
- Kill a motion: ngăn chặn một kiến nghị, tương đương với "vote down a motion".
- He shot down the student's proposal. (Anh ấy đã bác bỏ đề xuất của sinh viên.)