vote in

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (Phrasal verb):
    • Bầu chọn ai đó vào một vị trí, chức vụ thông qua một cuộc bỏ phiếu chính thức: "vote in" chỉ hành động chọn một người để giữ một vai trò lãnh đạo hoặc đại diện thông qua quá trình bỏ phiếu. Cụm từ này nhấn mạnh kết quả của cuộc bầu cử, tức là người đó được chính thức đưa vào vị trí.
dụ sử dụng
  • (Người dân đã bầu chọn một thị trưởng mới vào tháng trước.)
  • (Họ đã bầu chọn ứng cử viên nhiều kinh nghiệm nhất.)
  • (Đảng đó đã được bầu chọn với đa số áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vote in someone": bầu chọn ai đó.
    • The committee voted in Dr. Smith as the new chairperson. (Ủy ban đã bầu chọn Tiến sĩ Smith làm chủ tịch mới.)
  • "vote in favor of someone": bỏ phiếu ủng hộ ai đó.
    • Most members voted in favor of the proposal. (Hầu hết các thành viên đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)
  • "vote in by a majority": được bầu chọn với đa số phiếu.
    • The candidate was voted in by a clear majority. (Ứng cử viên đã được bầu chọn với đa số phiếu rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vote (n): phiếu, cuộc bỏ phiếu.
    • The vote was unanimous. (Cuộc bỏ phiếu đã nhất trí.)
  • Voter (n): cử tri, người bỏ phiếu.
    • Voters lined up to cast their ballots. (Các cử tri xếp hàng để bỏ phiếu.)
  • Voting (n): hành động bỏ phiếu.
    • Voting is a fundamental right in a democracy. (Bỏ phiếu một quyền cơ bản trong nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Elect: bầu chọn (mang nghĩa trang trọng hơn).
    • They elected a new president. (Họ đã bầu chọn một tổng thống mới.)
  • Choose by ballot: chọn qua bỏ phiếu kín.
    • The leader was chosen by ballot. (Nhà lãnh đạo đã được chọn qua bỏ phiếu kín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vote out: bỏ phiếu loại bỏ ai đó khỏi vị trí.
    • The unpopular senator was voted out of office. (Thượng nghị sĩ không được ưa chuộng đã bị bỏ phiếu loại khỏi chức vụ.)
  • Vote down: bỏ phiếu bác bỏ (một đề xuất).
    • The proposal was voted down by the council. (Đề xuất đã bị hội đồng bỏ phiếu bác bỏ.)
  • Vote through: thông qua bằng bỏ phiếu (một đạo luật, quyết định).
    • The bill was voted through with overwhelming support. (Dự luật đã được thông qua bằng bỏ phiếu với sự ủng hộ áp đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast a vote: bỏ phiếu.
    • Every citizen has the right to cast a vote. (Mọi công dân đều quyền bỏ phiếu.)
  • Put to a vote: đưa ra bỏ phiếu.
    • The committee put the decision to a vote. (Ủy ban đã đưa quyết định ra bỏ phiếu.)