vote of confidence

Định nghĩa

Danh từ: "vote of confidence" một cuộc bỏ phiếu hoặc sự thể hiện chính thức nhằm xác nhận sự ủng hộ, tín nhiệm đối với một cá nhân, nhóm người, hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh chính trị, thường được sử dụng để quốc hội hoặc cơ quan lập pháp bày tỏ sự tin tưởng vào chính phủ hoặc lãnh đạo. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lời khen ngợi hoặc sự khích lệ mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã vượt qua một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm tại quốc hội ngày hôm qua.)
  • (Hội đồng quản trị đã trao cho CEO mới một sự tín nhiệm bằng cách gia hạn hợp đồng của .)
  • (Bài phát biểu của ấy một sự khích lệ đối với nỗ lực của cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass a vote of confidence": thông qua một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm.

    • The assembly passed a vote of confidence in the chairman. (Hội đồng đã thông qua một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm chủ tịch.)
  • "to call for a vote of confidence": yêu cầu tổ chức một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm.

    • The opposition called for a vote of confidence after the scandal. (Phe đối lập đã yêu cầu một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm sau vụ bê bối.)
  • "a vote of no confidence": bỏ phiếu bất tín nhiệm (trái nghĩa).

    • The prime minister resigned after losing a vote of no confidence. (Thủ tướng đã từ chức sau khi thua cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vote of no confidence (danh từ): bỏ phiếu bất tín nhiệm.
    • The government faced a vote of no confidence. (Chính phủ đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm.)
  • Confidence vote (danh từ): cách viết ngắn gọn, thường dùng trong chính trị.
    • The confidence vote was scheduled for next week. (Cuộc bỏ phiếu tín nhiệm đã được lên lịch vào tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Endorsement (sự tán thành): (Sự tán thành từ công đoàn một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm.)
  • Approval (sự chấp thuận): (Sự chấp thuận của hội đồng đóng vai trò như một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm.)
  • Support (sự ủng hộ): (Sự ủng hộ của công chúng một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm cho chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "A slap in the face": sự xúc phạm hoặc phản đối mạnh mẽ (trái nghĩa với vote of confidence).

    • The rejection felt like a slap in the face, not a vote of confidence. (Sự từ chối đó giống như một cái tát vào mặt, không phải một sự tín nhiệm.)
  • "To give someone the nod": đồng ý hoặc ủng hộ ai đó.

    • The committee gave the project the nod, which was a vote of confidence. (Ủy ban đã gật đầu đồng ý với dự án, đó một sự tín nhiệm.)
vote of confidence
The board members gave the new chairman a vote of confidence.