vote out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Loại bỏ ai đó khỏi một vị trí quyền lực thông qua bỏ phiếu: "vote out" có nghĩa là bỏ phiếu để không cho một người nào đó tiếp tục giữ chức vụ hoặc vai trò hiện tại, thường trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức. - Bác bỏ, đánh bại một đề xuất hoặc kế hoạch: Trong một số ngữ cảnh, "vote out" cũng có thể mang nghĩa tương tự "kill a motion" (bác bỏ một kiến nghị) hoặc "thwart the passage" (cản trở việc thông qua), nhưng nghĩa chính vẫn là loại bỏ một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Các cử tri đã quyết định bỏ phiếu loại bỏ vị thị trưởng không được lòng dân trong cuộc bầu cử vừa qua.)
- (Ủy ban đã bỏ phiếu bác bỏ bản sửa đổi được đề xuất sau một cuộc tranh luận gay gắt.)
- (Nếu CEO không cải thiện doanh số, hội đồng quản trị có thể bỏ phiếu loại bỏ ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vote out of office": bỏ phiếu loại bỏ khỏi chức vụ.
- The senator was voted out of office after three terms. (Thượng nghị sĩ đã bị bỏ phiếu loại khỏi chức vụ sau ba nhiệm kỳ.)
- "vote out a motion": bỏ phiếu bác bỏ một kiến nghị (tương tự "kill a motion").
- The parliament voted out the motion to increase taxes. (Quốc hội đã bỏ phiếu bác bỏ kiến nghị tăng thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Vote (n): lá phiếu, cuộc bỏ phiếu.
- The vote was in favor of the new policy. (Cuộc bỏ phiếu ủng hộ chính sách mới.)
- Voter (n): cử tri, người bỏ phiếu.
- Voters have the power to vote out ineffective leaders. (Cử tri có quyền bỏ phiếu loại bỏ những nhà lãnh đạo kém hiệu quả.)
- Vote down (phrasal verb): bỏ phiếu bác bỏ (thường dùng cho đề xuất, không phải người).
- The proposal was voted down by a large majority. (Đề xuất đã bị bỏ phiếu bác bỏ với đa số lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Oust: loại bỏ, hất cẳng (không qua bỏ phiếu, thường bằng cách mạnh mẽ).
- The rebels ousted the dictator from power. (Quân nổi dậy đã hất cẳng nhà độc tài khỏi quyền lực.)
- Remove: loại bỏ (mang nghĩa chung chung).
- The board removed the manager due to poor performance. (Hội đồng quản trị đã loại bỏ người quản lý vì thành tích kém.)
- Defeat: đánh bại (trong bầu cử hoặc đề xuất).
- The incumbent was defeated in the primary election. (Đương kim đã bị đánh bại trong cuộc bầu cử sơ bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vote in: bỏ phiếu bầu ai đó vào chức vụ.
- The party voted in a new leader. (Đảng đã bỏ phiếu bầu một lãnh đạo mới.)
- Vote on: bỏ phiếu về một vấn đề.
- We need to vote on the budget proposal. (Chúng ta cần bỏ phiếu về đề xuất ngân sách.)
- Vote through: bỏ phiếu thông qua (một đề xuất).
- The law was voted through with little opposition. (Luật đã được bỏ phiếu thông qua với ít sự phản đối.)
Thành ngữ liên quan
- Vote with your feet: thể hiện sự không đồng ý bằng cách rời bỏ (không liên quan trực tiếp đến "vote out").
- Many citizens voted with their feet by emigrating. (Nhiều công dân đã thể hiện sự không đồng ý bằng cách di cư.)