voter turnout

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Tỉ lệ cử tri đi bầu — chỉ số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm cử tri đã tham gia bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá mức độ tham gia chính trị của công dân.

dụ sử dụng
  • (Tỉ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử vừa qua cao một cách đáng ngạc nhiên.)
  • (Tỉ lệ cử tri đi bầu thấp thường cho thấy sự bất mãn của công chúng đối với các ứng cử viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voter turnout rate": tỷ lệ phần trăm cử tri đi bầu.
    • The voter turnout rate reached 75% in this year's presidential election. (Tỷ lệ cử tri đi bầu đạt 75% trong cuộc bầu cử tổng thống năm nay.)
  • "To boost voter turnout": tăng tỉ lệ cử tri đi bầu.
    • The government launched a campaign to boost voter turnout among young people. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để tăng tỉ lệ cử tri đi bầu trong giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Voter (danh từ): cử tri, người đi bầu.
    • Each voter must bring a valid ID to the polling station. (Mỗi cử tri phải mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ đến điểm bỏ phiếu.)
  • Turnout (danh từ): lượng người tham gia (dùng chung cho nhiều sự kiện, không chỉ bầu cử).
    • The concert had a huge turnout. (Buổi hòa nhạc lượng người tham gia rất đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Participation rate (danh từ): tỷ lệ tham gia (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Ballot participation (danh từ): sự tham gia bỏ phiếu (thuật ngữ trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "To increase voter turnout": tăng tỉ lệ cử tri đi bầu.
    • Easier early voting options can help increase voter turnout. (Các lựa chọn bỏ phiếu sớm dễ dàng hơn có thể giúp tăng tỉ lệ cử tri đi bầu.)
  • "To measure voter turnout": đo lường tỉ lệ cử tri đi bầu.
    • Pollsters measure voter turnout by comparing the number of votes cast to the number of registered voters. (Các nhà thăm dò đo lường tỉ lệ cử tri đi bầu bằng cách so sánh số phiếu đã bỏ với số cử tri đã đăng ký.)
Thành ngữ liên quan
  • "Turnout at the polls": tỉ lệ đi bầu tại các điểm bỏ phiếu (thường dùng trong báo chí).
    • Turnout at the polls was lower than expected due to heavy rain. (Tỉ lệ đi bầu tại các điểm bỏ phiếu thấp hơn dự kiến do mưa lớn.)
voter turnout
Voter turnout was high in the local election.