voting age

Định nghĩa

Danh từ:
Độ tuổi bầu cử: "voting age" độ tuổi tối thiểu một người phải đạt được để quyền tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử công cộng. Đây một khái niệm pháp xác định thời điểm một công dân được coi đủ trưởng thành để thực hiện quyền chính trị của mình.

dụ sử dụng
  • (Độ tuổi bầu cửhầu hết các quốc gia 18.)
  • ( một cuộc tranh luận về việc hạ thấp độ tuổi bầu cử xuống 16.)
  • ( ấy sẽ đạt đến độ tuổi bầu cử vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the voting age": ấn định độ tuổi bầu cử.

    • The government set the voting age at 18 for all national elections. (Chính phủ đã ấn định độ tuổi bầu cử 18 cho tất cả các cuộc bầu cử quốc gia.)
  • "to lower the voting age": hạ thấp độ tuổi bầu cử.

    • Many activists advocate lowering the voting age to 16. (Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc hạ thấp độ tuổi bầu cử xuống 16.)
  • "to raise the voting age": nâng cao độ tuổi bầu cử.

    • Some propose raising the voting age to 21 for better political maturity. (Một số người đề xuất nâng cao độ tuổi bầu cử lên 21 để sự trưởng thành chính trị tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Voter (danh từ): cử tri, người bỏ phiếu.

    • Every voter must be at least the voting age. (Mỗi cử tri phải ít nhất đạt độ tuổi bầu cử.)
  • Age of majority (danh từ): độ tuổi trưởng thành về mặt pháp (thường trùng với độ tuổi bầu cử).

    • The age of majority and the voting age are often the same. (Độ tuổi trưởng thành độ tuổi bầu cử thường giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Eligible age (danh từ): độ tuổi đủ điều kiện.

    • The eligible age for voting is 18 in this country. (Độ tuổi đủ điều kiện bầu cử 18 ở quốc gia này.)
  • Minimum voting age (danh từ): độ tuổi bầu cử tối thiểu.

    • The minimum voting age varies from country to country. (Độ tuổi bầu cử tối thiểu khác nhau giữa các quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "voting age", nhưng có thể sử dụng động từ "to vote" với giới từ: - Vote at: bỏ phiếu ở (một độ tuổi cụ thể). - You can vote at the age of 18. (Bạn có thể bỏ phiếutuổi 18.)

  • Vote by: bỏ phiếu bằng (một phương thức).
    • Voting by mail is allowed for those above the voting age. (Bỏ phiếu qua thư được cho phép đối với những người trên độ tuổi bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • Old enough to vote: đủ tuổi bầu cử (thành ngữ chỉ sự trưởng thành cơ bản).

    • He is not old enough to vote yet. (Anh ấy chưa đủ tuổi bầu cử.)
  • Come of voting age: đến tuổi bầu cử.

    • She will come of voting age next month. ( ấy sẽ đến tuổi bầu cử vào tháng tới.)
voting age
The voting age is eighteen in many countries.