voting booth

Định nghĩa

Danh từ: - Buồng bỏ phiếu: "voting booth" một gian hoặc buồng nhỏ, kín đáo, được thiết kế để một người có thể bỏ phiếu một cách riêng tư trong các cuộc bầu cử.

dụ sử dụng
  • (Mỗi cử tri bước vào một buồng bỏ phiếu riêng tư để bỏ phiếu của họ.)
  • (Các nhân viên bầu cử đảm bảo rằng mỗi buồng bỏ phiếu đều được trang bị bút phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step into the voting booth": bước vào buồng bỏ phiếu.
    • When it was her turn, she stepped into the voting booth and closed the curtain. (Khi đến lượt, ấy bước vào buồng bỏ phiếu kéo rèm lại.)
  • "voting booth curtain": rèm che buồng bỏ phiếu.
    • The voting booth curtain ensures privacy while voting. (Rèm che buồng bỏ phiếu đảm bảo sự riêng tư khi bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Polling booth (n): đồng nghĩa với "voting booth", thường được dùng thay thế.
    • The polling booth was set up in the school gymnasium. (Buồng bỏ phiếu được đặt trong phòng thể dục của trường học.)
  • Ballot box (n): thùng phiếu (nơi bỏ phiếu sau khi đã ghi phiếu).
    • After voting, she placed her ballot in the ballot box. (Sau khi bỏ phiếu, ấy bỏ phiếu vào thùng phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Polling station: điểm bỏ phiếu (khu vực rộng hơn, bao gồm nhiều buồng bỏ phiếu).
  • Voting compartment: ngăn bỏ phiếu (một cách gọi khác của buồng bỏ phiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vote in: bầu chọn (ai đó) vào một vị trí.
    • They voted in a new mayor last week. (Họ đã bầu chọn một thị trưởng mới vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast your vote: bỏ phiếu (hành động bỏ phiếu trong buồng bỏ phiếu).
    • Make sure you cast your vote at the correct voting booth. (Hãy chắc chắn rằng bạn bỏ phiếu của mình tại đúng buồng bỏ phiếu.)
voting booth
A person steps into a voting booth to cast their ballot.